Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/01/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 13/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1C2 | Đồng ThápXSDT - H02 | Cà MauXSCM - T01K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 99 | 22 |
| G7Giải bảy | 748 | 730 | 334 |
| G6Giải sáu | 3144 2011 8465 | 0943 6445 4983 | 7256 9164 8966 |
| G5Giải năm | 9441 | 1996 | 5197 |
| G4Giải tư | 92357 78499 95280 56705 31258 60987 90686 | 37750 46624 38965 42957 84453 71756 76759 | 38380 72643 83828 59286 39562 67164 51414 |
| G3Giải ba | 69816 62962 | 22335 58879 | 31649 70134 |
| G2Giải nhì | 00585 | 44098 | 18643 |
| G1Giải nhất | 39292 | 95029 | 20051 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 695662 | 048684 | 009069 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | - | - |
| 1 | 11,16 | - | 14 |
| 2 | - | 24,29 | 22,28 |
| 3 | - | 30,35 | 34(2) |
| 4 | 41,44,48 | 43,45 | 43(2),49 |
| 5 | 57,58 | 50,53,56,57,59 | 51,56 |
| 6 | 62(2),65 | 65 | 62,64(2),66,69 |
| 7 | - | 79 | - |
| 8 | 80,85,86,87,88 | 83,84 | 80,86 |
| 9 | 92,99 | 96,98,99 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 62 | 34 | 56 | 57 | 64 | 65 | 80 | 86 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 13/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 03 |
| G7Giải bảy | 888 | 614 |
| G6Giải sáu | 9181 4015 3096 | 7709 9901 1735 |
| G5Giải năm | 3334 | 3043 |
| G4Giải tư | 29260 79090 84705 91828 43531 31825 21449 | 18590 19186 41338 17028 45085 34121 24277 |
| G3Giải ba | 52707 05559 | 13153 07509 |
| G2Giải nhì | 71115 | 79341 |
| G1Giải nhất | 18778 | 42134 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 172492 | 060496 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 01,03,09(2) |
| 1 | 15(2) | 14 |
| 2 | 25,28 | 21,28 |
| 3 | 31,34 | 34,35,38 |
| 4 | 48,49 | 41,43 |
| 5 | 59 | 53 |
| 6 | 60 | - |
| 7 | 78 | 77 |
| 8 | 81,88 | 85,86 |
| 9 | 90,92,96 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 15 | 28 | 34 | 90 | 96 | 01 | 03 | 05 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 13/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12BZ-15BZ-9BZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 41244 |
| G1Giải nhất | 61359 |
| G2Giải nhì | 02004 72103 |
| G3Giải ba | 38414 14156 27571 65092 88749 28307 |
| G4Giải tư | 9615 7828 4464 3784 |
| G5Giải năm | 1657 0174 1906 1042 6267 9037 |
| G6Giải sáu | 807 043 637 |
| G7Giải bảy | 11 51 46 20 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,04,06,07(2) |
| 1 | 11,14,15 |
| 2 | 20,28 |
| 3 | 37(2) |
| 4 | 42,43,44,46,49 |
| 5 | 51,56,57,59 |
| 6 | 64,67 |
| 7 | 71,74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 37 | 03 | 04 | 06 | 11 | 14 | 15 | 20 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
