Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/01/2020 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 14/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K02-T01 | Vũng TàuXSVT - 1B | Bạc LiêuXSBL - T1K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 56 | 72 |
| G7Giải bảy | 475 | 868 | 920 |
| G6Giải sáu | 8246 4354 4118 | 2703 7359 9078 | 1897 5008 4717 |
| G5Giải năm | 5676 | 8196 | 8256 |
| G4Giải tư | 65729 53261 55766 12224 17137 74075 31376 | 29030 37993 97620 56554 89048 51426 98192 | 53327 87145 96004 59619 27169 53956 61403 |
| G3Giải ba | 43304 35829 | 19793 01574 | 25659 95241 |
| G2Giải nhì | 76223 | 35296 | 21772 |
| G1Giải nhất | 63886 | 08666 | 04099 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 029010 | 694086 | 246511 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 03 | 03,04,08 |
| 1 | 10,18 | - | 11,17,19 |
| 2 | 23,24,29(2) | 20,26 | 20,27 |
| 3 | 31,37 | 30 | - |
| 4 | 46 | 48 | 41,45 |
| 5 | 54 | 54,56,59 | 56(2),59 |
| 6 | 61,66 | 66,68 | 69 |
| 7 | 75(2),76(2) | 74,78 | 72(2) |
| 8 | 86 | 86 | - |
| 9 | - | 92,93(2),96(2) | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 03 | 04 | 20 | 29 | 54 | 59 | 66 | 72 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 21 | 22 | 25 | 28 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 14/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 13 |
| G7Giải bảy | 194 | 775 |
| G6Giải sáu | 5165 4906 1624 | 3298 2250 6281 |
| G5Giải năm | 5148 | 2574 |
| G4Giải tư | 60648 48994 23237 71080 85841 32536 32649 | 33162 53017 49442 19438 88737 27019 95750 |
| G3Giải ba | 76280 51754 | 70603 45916 |
| G2Giải nhì | 40235 | 37026 |
| G1Giải nhất | 56997 | 58714 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 898493 | 059811 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 03 |
| 1 | - | 11,13,14,16,17,19 |
| 2 | 24 | 26 |
| 3 | 35,36,37 | 37,38 |
| 4 | 41,48(2),49 | 42 |
| 5 | 54 | 50(2) |
| 6 | 65 | 62 |
| 7 | - | 74,75 |
| 8 | 80(2) | 81 |
| 9 | 93,94(3),97 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 94 | 37 | 48 | 50 | 80 | 03 | 06 | 11 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 14/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh15BY-2BY-6BY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 32164 |
| G1Giải nhất | 40635 |
| G2Giải nhì | 37076 15567 |
| G3Giải ba | 92691 33281 74665 39526 92296 83870 |
| G4Giải tư | 1990 8996 7469 0883 |
| G5Giải năm | 9658 8317 9144 8111 0488 5748 |
| G6Giải sáu | 702 712 628 |
| G7Giải bảy | 12 18 07 97 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,07 |
| 1 | 11,12(2),17,18 |
| 2 | 26,28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44,48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64,65,67,69 |
| 7 | 70,76 |
| 8 | 81,83,88 |
| 9 | 90,91,96(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 96 | 02 | 07 | 11 | 17 | 18 | 26 | 28 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
