Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/01/2020 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 15/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T01 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 06 | 65 |
| G7Giải bảy | 719 | 577 | 389 |
| G6Giải sáu | 5489 3418 1940 | 5583 1838 4276 | 1507 1300 8971 |
| G5Giải năm | 1549 | 8969 | 9729 |
| G4Giải tư | 62155 51590 14041 84248 32744 58997 11273 | 86686 39248 42449 06671 14058 98175 91268 | 45869 55044 22914 07387 64055 30274 47964 |
| G3Giải ba | 02174 44708 | 96750 83870 | 85401 94502 |
| G2Giải nhì | 21390 | 14863 | 49299 |
| G1Giải nhất | 13265 | 23680 | 00904 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 397704 | 150419 | 622712 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,08 | 06 | 00,01,02,04,07 |
| 1 | 18,19 | 19 | 12,14 |
| 2 | - | - | 29 |
| 3 | - | 38 | - |
| 4 | 40,41,44,48,49 | 48,49 | 44 |
| 5 | 55 | 50,58 | 55 |
| 6 | 65 | 63,68,69 | 64,65,69 |
| 7 | 73,74 | 70,71,75,76,77 | 71,74 |
| 8 | 89 | 80,83,86 | 87,89 |
| 9 | 90(2),93,97 | - | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 19 | 44 | 48 | 49 | 55 | 65 | 69 | 71 | 74 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 15/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 29 |
| G7Giải bảy | 337 | 050 |
| G6Giải sáu | 6154 3461 1209 | 4991 7644 8851 |
| G5Giải năm | 5317 | 8365 |
| G4Giải tư | 82395 74452 15640 70379 42353 16877 35215 | 92304 99993 21542 27978 30590 09393 68759 |
| G3Giải ba | 64106 82605 | 53020 85050 |
| G2Giải nhì | 92099 | 24915 |
| G1Giải nhất | 18554 | 30183 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 277361 | 862898 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05,06,09 | 04 |
| 1 | 15,17 | 15 |
| 2 | - | 20,29 |
| 3 | 37(2) | - |
| 4 | 40 | 42,44 |
| 5 | 52,53,54(2) | 50(2),51,59 |
| 6 | 61(2) | 65 |
| 7 | 77,79 | 78 |
| 8 | - | 83 |
| 9 | 95,99 | 90,91,93(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 37 | 50 | 54 | 61 | 93 | 04 | 05 | 06 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 15/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh4BX-3BX-11BX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 26710 |
| G1Giải nhất | 35188 |
| G2Giải nhì | 25581 88005 |
| G3Giải ba | 69977 85413 61620 04874 09021 00033 |
| G4Giải tư | 8791 9127 8770 6440 |
| G5Giải năm | 2126 3362 0322 1381 4294 6889 |
| G6Giải sáu | 151 333 401 |
| G7Giải bảy | 54 24 84 33 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,05 |
| 1 | 10,13 |
| 2 | 20,21,22,24,26,27 |
| 3 | 33(3) |
| 4 | 40 |
| 5 | 51,54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70,74,77 |
| 8 | 81(2),84,88,89 |
| 9 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 81 | 01 | 05 | 10 | 13 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
