Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/02/2020 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/02/2020.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 16/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C2 | Kiên GiangXSKG - 2K3 | Đà LạtXSDL - ĐL2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 01 | 56 |
| G7Giải bảy | 351 | 862 | 437 |
| G6Giải sáu | 0499 2076 1357 | 3089 3285 5126 | 3938 7893 3012 |
| G5Giải năm | 6077 | 5169 | 9844 |
| G4Giải tư | 66411 39464 45370 40822 54733 83557 09004 | 09984 08871 73116 36877 87019 07306 60570 | 95646 60902 32408 64227 04202 56069 71765 |
| G3Giải ba | 89110 84760 | 88692 46850 | 59418 45197 |
| G2Giải nhì | 81467 | 83708 | 89128 |
| G1Giải nhất | 56438 | 96536 | 05275 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 504311 | 087438 | 672718 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 01,06,08 | 02(2),08 |
| 1 | 10,11(2) | 16,19 | 12,18(2) |
| 2 | 22 | 26 | 27,28 |
| 3 | 31,33,38 | 36,38 | 37,38 |
| 4 | - | - | 44,46 |
| 5 | 51,57(2) | 50 | 56 |
| 6 | 60,64,67 | 62,69 | 65,69 |
| 7 | 70,76,77 | 70,71,77 | 75 |
| 8 | - | 84,85,89 | - |
| 9 | 99 | 92 | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 02 | 08 | 11 | 18 | 57 | 69 | 70 | 77 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 16/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 04 |
| G7Giải bảy | 422 | 012 |
| G6Giải sáu | 7222 5165 1447 | 1862 9308 7707 |
| G5Giải năm | 9885 | 3521 |
| G4Giải tư | 09125 48747 09446 85308 24964 47879 39922 | 36502 42101 25076 27305 84935 06406 18418 |
| G3Giải ba | 97797 21483 | 10308 80581 |
| G2Giải nhì | 82760 | 99624 |
| G1Giải nhất | 26059 | 22380 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 082926 | 862684 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 01,02,04,05,06,07,08(2) |
| 1 | - | 12,18 |
| 2 | 22(3),25,26 | 21,24 |
| 3 | - | 35 |
| 4 | 46,47(2) | - |
| 5 | 59 | - |
| 6 | 60,64,65 | 62 |
| 7 | 79 | 76 |
| 8 | 83,85,89 | 80,81,84 |
| 9 | 97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 22 | 47 | 01 | 02 | 04 | 05 | 06 | 07 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 16/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình11CP-10CP-12CP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00776 |
| G1Giải nhất | 68932 |
| G2Giải nhì | 60349 63294 |
| G3Giải ba | 01367 85984 96456 91023 80589 71089 |
| G4Giải tư | 2223 1433 1393 6940 |
| G5Giải năm | 7978 5073 4795 6977 0954 9081 |
| G6Giải sáu | 205 437 904 |
| G7Giải bảy | 49 92 75 51 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 04,05 |
| 1 | - |
| 2 | 23(2) |
| 3 | 32,33,37 |
| 4 | 40,49(2) |
| 5 | 51,54,56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73,75,76,77,78 |
| 8 | 81,84,89(2) |
| 9 | 92,93,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 49 | 89 | 04 | 05 | 32 | 33 | 37 | 40 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
