Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/02/2020 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/02/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 18/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K07-T02 | Vũng TàuXSVT - 2C | Bạc LiêuXSBL - T2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 37 | 56 |
| G7Giải bảy | 947 | 938 | 659 |
| G6Giải sáu | 7166 7604 3410 | 5324 6787 5918 | 1656 1754 4317 |
| G5Giải năm | 6921 | 4971 | 8245 |
| G4Giải tư | 75562 90186 89737 03662 61202 01135 83009 | 33106 74636 43205 45427 47736 07904 58593 | 11291 11709 81613 15102 85457 80496 93686 |
| G3Giải ba | 36154 90308 | 12057 65332 | 09868 72249 |
| G2Giải nhì | 35667 | 02474 | 43024 |
| G1Giải nhất | 88348 | 48838 | 42086 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 699760 | 737854 | 631710 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,08,09 | 04,05,06 | 02,09 |
| 1 | 10 | 18 | 10,13,17 |
| 2 | 21 | 24,27 | 24 |
| 3 | 35,37,39 | 32,36(2),37,38(2) | - |
| 4 | 47,48 | - | 45,49 |
| 5 | 54 | 54,57 | 54,56(2),57,59 |
| 6 | 60,62(2),66,67 | - | 68 |
| 7 | - | 71,74 | - |
| 8 | 86 | 87 | 86(2) |
| 9 | - | 93 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 86 | 02 | 04 | 09 | 10 | 24 | 36 | 37 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 18/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 83 |
| G7Giải bảy | 658 | 746 |
| G6Giải sáu | 5390 0477 6850 | 6546 0406 1957 |
| G5Giải năm | 8297 | 5762 |
| G4Giải tư | 16104 40684 25346 33678 06107 67613 62251 | 91131 33035 10384 34271 01540 86142 60020 |
| G3Giải ba | 43993 71243 | 50143 54954 |
| G2Giải nhì | 74090 | 76658 |
| G1Giải nhất | 77330 | 82036 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 626287 | 028904 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 04,07 | 04,06 |
| 1 | 13 | - |
| 2 | - | 20 |
| 3 | 30 | 31,35,36 |
| 4 | 43,46 | 40,42,43,46(2) |
| 5 | 50,51,52,58 | 54,57,58 |
| 6 | - | 62 |
| 7 | 77,78 | 71 |
| 8 | 84,87 | 83,84 |
| 9 | 90(2),93,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 04 | 43 | 58 | 84 | 90 | 06 | 07 | 13 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 18/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh13CM-6CM-5CM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 06616 |
| G1Giải nhất | 32033 |
| G2Giải nhì | 10879 99942 |
| G3Giải ba | 63475 76892 07176 13773 23291 52816 |
| G4Giải tư | 7953 6150 7212 0409 |
| G5Giải năm | 7326 8802 2501 6687 3471 8773 |
| G6Giải sáu | 270 964 103 |
| G7Giải bảy | 48 41 40 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,02,03,09 |
| 1 | 12,16(2) |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40,41,42,48 |
| 5 | 50,53,59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70,71,73(2),75,76,79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 73 | 01 | 02 | 03 | 09 | 12 | 26 | 33 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
