Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/03/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/03/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 09/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3B2 | Đồng ThápXSDT - H10 | Cà MauXSCM - T03K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 08 | 13 |
| G7Giải bảy | 247 | 646 | 812 |
| G6Giải sáu | 8643 0338 5811 | 4171 9893 7608 | 2791 0097 4141 |
| G5Giải năm | 8851 | 9588 | 6023 |
| G4Giải tư | 47688 93836 40714 86494 43215 15270 38489 | 38197 14689 70171 44903 09278 39678 57498 | 50654 89770 32001 96638 76178 21398 92293 |
| G3Giải ba | 85277 72073 | 84165 40637 | 90422 17912 |
| G2Giải nhì | 95667 | 77354 | 59858 |
| G1Giải nhất | 51830 | 98286 | 60872 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 430062 | 678282 | 236002 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03,08(2) | 01,02 |
| 1 | 11,14,15 | - | 12(2),13 |
| 2 | - | - | 22,23 |
| 3 | 30,36,38 | 37 | 38 |
| 4 | 43(2),47 | 46 | 41 |
| 5 | 51 | 54 | 54,58 |
| 6 | 62,67 | 65 | - |
| 7 | 70,73,77 | 71(2),78(2) | 70,72,78 |
| 8 | 88,89 | 82,86,88,89 | - |
| 9 | 94 | 93,97,98 | 91,93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 78 | 08 | 12 | 38 | 43 | 54 | 70 | 71 | 88 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 09/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 39 |
| G7Giải bảy | 605 | 632 |
| G6Giải sáu | 3030 5369 3471 | 0968 5209 0361 |
| G5Giải năm | 9176 | 2913 |
| G4Giải tư | 47504 53781 94903 04698 05753 01313 50654 | 12186 58507 89869 72527 45195 38259 65209 |
| G3Giải ba | 95833 72416 | 34277 05285 |
| G2Giải nhì | 00717 | 99688 |
| G1Giải nhất | 16697 | 46948 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 787724 | 745361 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,04,05 | 07,09(2) |
| 1 | 13,16,17 | 13 |
| 2 | 24,27 | 27 |
| 3 | 30,33 | 32,39 |
| 4 | - | 48 |
| 5 | 53,54 | 59 |
| 6 | 69 | 61(2),68,69 |
| 7 | 71,76 | 77 |
| 8 | 81 | 85,86,88 |
| 9 | 97,98 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 13 | 27 | 61 | 69 | 03 | 04 | 05 | 07 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 09/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4DN-6DN-8DN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 95973 |
| G1Giải nhất | 03777 |
| G2Giải nhì | 43096 02288 |
| G3Giải ba | 32579 37853 22678 40864 96861 18906 |
| G4Giải tư | 6471 6581 6602 2389 |
| G5Giải năm | 7956 6879 7209 5214 2437 0928 |
| G6Giải sáu | 182 761 885 |
| G7Giải bảy | 64 80 76 95 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,06,09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53,56 |
| 6 | 61(2),64(2) |
| 7 | 71,73,76,77,78,79(2) |
| 8 | 80,81,82,85,88,89 |
| 9 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 61 | 64 | 79 | 02 | 06 | 09 | 14 | 28 | 37 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
