Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/03/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/03/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3C2 | Đồng ThápXSDT - H11 | Cà MauXSCM - T03K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 85 | 81 |
| G7Giải bảy | 605 | 386 | 954 |
| G6Giải sáu | 5232 5715 1242 | 6490 2825 9681 | 3360 5528 7267 |
| G5Giải năm | 6172 | 0385 | 4228 |
| G4Giải tư | 88760 22297 02264 28017 96473 38994 00797 | 75276 21979 05504 66660 79195 06953 27476 | 56923 16497 15111 89121 32815 02782 53816 |
| G3Giải ba | 96915 61126 | 73805 73851 | 20621 80072 |
| G2Giải nhì | 99830 | 60222 | 74712 |
| G1Giải nhất | 17094 | 43290 | 36990 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 237611 | 806051 | 183340 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 04,05 | - |
| 1 | 11,15(2),16,17 | - | 11,12,15,16 |
| 2 | 26 | 22,25 | 21(2),23,28(2) |
| 3 | 30,32 | - | - |
| 4 | 42 | - | 40 |
| 5 | - | 51(2),53 | 54 |
| 6 | 60,64 | 60 | 60,67 |
| 7 | 72,73 | 76(2),79 | 72 |
| 8 | - | 81,85(2),86 | 81,82 |
| 9 | 94(2),97(2) | 90(2),95 | 90,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 60 | 90 | 97 | 05 | 11 | 16 | 21 | 28 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 18 | 19 | 20 | 24 | 27 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 96 |
| G7Giải bảy | 162 | 341 |
| G6Giải sáu | 6875 6379 9092 | 0439 0770 6755 |
| G5Giải năm | 0813 | 4411 |
| G4Giải tư | 55852 71931 02823 31660 70595 31870 92874 | 85795 18782 16869 87538 49636 20942 11579 |
| G3Giải ba | 91787 47236 | 53341 80017 |
| G2Giải nhì | 87514 | 94866 |
| G1Giải nhất | 86584 | 48928 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 625200 | 690355 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | - |
| 1 | 13,14 | 11,17 |
| 2 | 23 | 28 |
| 3 | 31,36 | 36,38,39 |
| 4 | - | 41(2),42 |
| 5 | 52 | 55(2) |
| 6 | 60,62 | 66,69 |
| 7 | 70,71,74,75,79 | 70,79 |
| 8 | 84,87 | 82 |
| 9 | 92,95 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 41 | 55 | 70 | 79 | 95 | 00 | 11 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14DE-8DE-15DE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28322 |
| G1Giải nhất | 07557 |
| G2Giải nhì | 65702 27990 |
| G3Giải ba | 64263 88400 71845 11256 02428 45940 |
| G4Giải tư | 2686 1044 5988 9434 |
| G5Giải năm | 1010 0574 1724 0566 4075 7615 |
| G6Giải sáu | 998 974 058 |
| G7Giải bảy | 30 77 00 29 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00(2),02 |
| 1 | 10,15 |
| 2 | 22,24,28,29 |
| 3 | 30,34 |
| 4 | 40,44,45 |
| 5 | 56,57,58 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 74(2),75,77 |
| 8 | 86,88 |
| 9 | 90,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 74 | 02 | 10 | 15 | 22 | 24 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
