Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/05/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/05/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 01/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL18 | Bình DươngXSBD - 05KS18 | Trà VinhXSTV - 29TV18 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 99 | 07 | 62 |
| G7Giải bảy | 784 | 098 | 900 |
| G6Giải sáu | 8063 5154 4685 | 8218 2806 8526 | 0537 8741 5127 |
| G5Giải năm | 2500 | 1892 | 6850 |
| G4Giải tư | 56741 98431 17062 03049 06353 55781 98066 | 56039 72401 01761 03962 68148 72100 41589 | 10537 30906 57077 10860 26699 20607 51252 |
| G3Giải ba | 22177 23886 | 65809 72526 | 38822 83008 |
| G2Giải nhì | 28002 | 41820 | 33227 |
| G1Giải nhất | 31502 | 02141 | 66135 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 914078 | 265711 | 525502 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02(2) | 00,01,06,07,09 | 00,02,06,07,08 |
| 1 | - | 11,18 | - |
| 2 | - | 20,26(2) | 22,27(2) |
| 3 | 31 | 39 | 35,37(2) |
| 4 | 41,49 | 41,48 | 41 |
| 5 | 53,54 | - | 50,52 |
| 6 | 62,63,66 | 61,62 | 60,62 |
| 7 | 77,78 | - | 77 |
| 8 | 81,84,85,86 | 89 | - |
| 9 | 99 | 92,98 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 41 | 62 | 06 | 07 | 26 | 27 | 37 | 77 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 01/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 16 |
| G7Giải bảy | 420 | 634 |
| G6Giải sáu | 6450 4230 5023 | 4186 9015 1951 |
| G5Giải năm | 1686 | 6963 |
| G4Giải tư | 21119 18504 93995 38401 86993 77388 01263 | 52499 94518 33482 88918 79756 50403 47095 |
| G3Giải ba | 14279 67608 | 55970 00713 |
| G2Giải nhì | 71788 | 42613 |
| G1Giải nhất | 75339 | 28937 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 051830 | 297238 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,04,08 | 03 |
| 1 | 19 | 13(2),15,16,18(2) |
| 2 | 20,23 | - |
| 3 | 30(2),39 | 34,37,38 |
| 4 | - | - |
| 5 | 50 | 51,56 |
| 6 | 63 | 63 |
| 7 | 79 | 70 |
| 8 | 86,88(3) | 82,86 |
| 9 | 93,95 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 13 | 18 | 30 | 63 | 86 | 95 | 01 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 01/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng13GZ-1GZ-9GZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29166 |
| G1Giải nhất | 05369 |
| G2Giải nhì | 19343 16172 |
| G3Giải ba | 35371 73725 30299 42084 59941 72698 |
| G4Giải tư | 5746 6151 2895 0556 |
| G5Giải năm | 9388 5994 2799 6934 4285 0820 |
| G6Giải sáu | 802 598 382 |
| G7Giải bảy | 64 68 38 69 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25 |
| 3 | 34,38 |
| 4 | 41,43,46 |
| 5 | 51,56 |
| 6 | 64,66,68,69(2) |
| 7 | 71,72 |
| 8 | 82,84,85,88 |
| 9 | 94,95,98(2),99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 98 | 99 | 02 | 20 | 25 | 34 | 38 | 41 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
