Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/05/2020 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/05/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 19/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K20-T05 | Vũng TàuXSVT - 5C | Bạc LiêuXSBL - T5K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 60 | 81 |
| G7Giải bảy | 046 | 595 | 757 |
| G6Giải sáu | 3873 7337 7736 | 7100 7115 4286 | 5843 9336 5792 |
| G5Giải năm | 1216 | 4356 | 6827 |
| G4Giải tư | 24311 53331 57466 65956 40933 21893 54441 | 90420 47257 56192 80406 72727 74734 04714 | 49520 99954 93235 51984 98636 61345 38508 |
| G3Giải ba | 51159 70078 | 68484 64414 | 98898 52110 |
| G2Giải nhì | 29850 | 53912 | 47358 |
| G1Giải nhất | 39370 | 39410 | 28792 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 925902 | 676134 | 083623 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 00,06 | 08 |
| 1 | 11,14,16 | 10,12,14(2),15 | 10 |
| 2 | - | 20,27 | 20,23,27 |
| 3 | 31,33,36,37 | 34(2) | 35,36(2) |
| 4 | 41,46 | - | 43,45 |
| 5 | 50,56,59 | 56,57 | 54,57,58 |
| 6 | 66 | 60 | - |
| 7 | 70,73,78 | - | - |
| 8 | - | 84,86 | 81,84 |
| 9 | 93 | 92,95 | 92(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 36 | 92 | 10 | 20 | 27 | 34 | 56 | 57 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 19/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 12 |
| G7Giải bảy | 813 | 506 |
| G6Giải sáu | 5288 2372 4304 | 7069 4882 6741 |
| G5Giải năm | 4863 | 7514 |
| G4Giải tư | 97965 16628 33505 57920 25372 13578 85768 | 56186 89134 44531 74501 46290 98733 83394 |
| G3Giải ba | 71594 92634 | 27425 00157 |
| G2Giải nhì | 03005 | 21566 |
| G1Giải nhất | 69775 | 80174 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 286733 | 706558 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 04,05(2) | 01,06 |
| 1 | 13 | 12,14 |
| 2 | 20,28 | 25 |
| 3 | 33,34 | 31,33,34 |
| 4 | - | 41 |
| 5 | - | 57,58 |
| 6 | 63,65,68 | 66,69 |
| 7 | 72(2),75,78 | 74 |
| 8 | 88 | 82,86 |
| 9 | 94,95 | 90,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 33 | 34 | 72 | 94 | 01 | 04 | 06 | 12 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 19/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh15GC-6GC-2GC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 96600 |
| G1Giải nhất | 55015 |
| G2Giải nhì | 27792 07534 |
| G3Giải ba | 34490 65055 88157 13400 11197 51457 |
| G4Giải tư | 1326 8810 7155 7764 |
| G5Giải năm | 7235 0544 2837 3225 7826 8449 |
| G6Giải sáu | 139 479 355 |
| G7Giải bảy | 75 13 43 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00(2),04 |
| 1 | 10,13,15 |
| 2 | 25,26(2) |
| 3 | 34,35,37,39 |
| 4 | 43,44,49 |
| 5 | 55(3),57(2) |
| 6 | 64 |
| 7 | 75,79 |
| 8 | - |
| 9 | 90,92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 00 | 26 | 57 | 04 | 10 | 13 | 15 | 25 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
