Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/07/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/07/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 13/07/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 7C2 | Đồng ThápXSDT - H28 | Cà MauXSCM - T07K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 51 | 12 |
| G7Giải bảy | 145 | 745 | 837 |
| G6Giải sáu | 6853 5252 3262 | 1892 3010 6708 | 0226 4016 0170 |
| G5Giải năm | 6217 | 2292 | 4734 |
| G4Giải tư | 88962 34961 41788 59716 46725 24271 19003 | 01919 10049 18681 94815 55353 50761 91626 | 92152 00878 64603 84841 68972 58856 01650 |
| G3Giải ba | 32091 16939 | 67803 36462 | 90114 32624 |
| G2Giải nhì | 68457 | 08313 | 66837 |
| G1Giải nhất | 50552 | 83721 | 54521 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 080644 | 703276 | 320413 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03,08 | 03 |
| 1 | 16,17 | 10,13,15,19 | 12,13,14,16 |
| 2 | 25 | 21,26 | 21,24,26 |
| 3 | 39 | - | 34,37(2) |
| 4 | 44,45 | 45,49 | 41 |
| 5 | 52(2),53,57 | 51,53 | 50,52,56 |
| 6 | 61,62(2) | 61,62 | - |
| 7 | 71,75 | 76 | 70,72,78 |
| 8 | 88 | 81 | - |
| 9 | 91 | 92(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 52 | 62 | 13 | 16 | 21 | 26 | 37 | 45 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 18 | 20 | 22 | 23 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 13/07/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 65 |
| G7Giải bảy | 044 | 729 |
| G6Giải sáu | 9376 2037 6157 | 0632 2424 5480 |
| G5Giải năm | 6884 | 2170 |
| G4Giải tư | 37535 41410 20130 73345 70098 73636 83844 | 69416 22047 52024 91052 47606 77224 14517 |
| G3Giải ba | 89256 28571 | 51863 08730 |
| G2Giải nhì | 19310 | 01396 |
| G1Giải nhất | 08504 | 42401 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 137187 | 871213 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 01,06 |
| 1 | 10(2) | 13,16,17 |
| 2 | - | 24(3),29 |
| 3 | 30,35,36,37 | 30,32 |
| 4 | 44(2),45 | 47 |
| 5 | 56,57 | 52 |
| 6 | - | 63,65 |
| 7 | 71,73,76 | 70 |
| 8 | 84,87 | 80 |
| 9 | 98 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 10 | 30 | 44 | 01 | 04 | 06 | 13 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 13/07/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14LN-5LN-15LN-1LN-12LN-6LN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 20508 |
| G1Giải nhất | 40309 |
| G2Giải nhì | 98200 33400 |
| G3Giải ba | 66728 67248 56140 73707 62226 91515 |
| G4Giải tư | 3056 2166 4819 0233 |
| G5Giải năm | 0706 0772 8290 2393 9380 9583 |
| G6Giải sáu | 084 804 547 |
| G7Giải bảy | 43 90 87 20 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00(2),04,06,07,08,09 |
| 1 | 15,19 |
| 2 | 20,26,28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40,43,47,48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80,83,84,87 |
| 9 | 90(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 90 | 04 | 06 | 07 | 08 | 09 | 15 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
