Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/10/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/10/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL42 | Bình DươngXSBD - 10KS42 | Trà VinhXSTV - 29TV42 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 34 | 57 |
| G7Giải bảy | 579 | 543 | 997 |
| G6Giải sáu | 6396 2589 8294 | 2570 8258 6336 | 6210 9769 4754 |
| G5Giải năm | 8440 | 3688 | 0075 |
| G4Giải tư | 24559 99974 82914 88077 60993 91890 62914 | 36561 35220 67650 48831 28069 57497 08724 | 22135 72864 03525 48741 43804 26009 24201 |
| G3Giải ba | 51405 93877 | 25512 38967 | 77883 70081 |
| G2Giải nhì | 78749 | 52216 | 15317 |
| G1Giải nhất | 68326 | 48121 | 75147 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 020914 | 836716 | 830889 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | - | 01,04,09 |
| 1 | 14(4) | 12,16(2) | 10,17 |
| 2 | 26 | 20,21,24 | 25 |
| 3 | - | 31,34,36 | 35 |
| 4 | 40,49 | 43 | 41,47 |
| 5 | 59 | 50,58 | 54,57 |
| 6 | - | 61,67,69 | 64,69 |
| 7 | 74,77(2),79 | 70 | 75 |
| 8 | 89 | 88 | 81,83,89 |
| 9 | 90,93,94,96 | 97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 16 | 69 | 77 | 89 | 97 | 01 | 04 | 05 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 18 | 19 | 22 | 23 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 50 |
| G7Giải bảy | 704 | 452 |
| G6Giải sáu | 2669 4953 6101 | 2774 8167 6249 |
| G5Giải năm | 7977 | 8964 |
| G4Giải tư | 46867 54224 46682 25007 54041 97987 25650 | 78323 08470 44222 89883 05590 75577 54744 |
| G3Giải ba | 27985 92304 | 33283 27902 |
| G2Giải nhì | 02367 | 80759 |
| G1Giải nhất | 17481 | 27292 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 548917 | 068312 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,04(2),07 | 02 |
| 1 | 17 | 12 |
| 2 | 24 | 22,23 |
| 3 | - | - |
| 4 | 41 | 44,49 |
| 5 | 50,53,58 | 50,52,59 |
| 6 | 67(2),69 | 64,67 |
| 7 | 77 | 70,74,77 |
| 8 | 81,82,85,87 | 83(2) |
| 9 | - | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 67 | 04 | 50 | 77 | 83 | 01 | 02 | 07 | 12 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4RV-8RV-11RV-5RV-7RV-9RV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14408 |
| G1Giải nhất | 28308 |
| G2Giải nhì | 99131 68897 |
| G3Giải ba | 11317 19395 50764 55010 05188 73841 |
| G4Giải tư | 3162 0716 9104 2161 |
| G5Giải năm | 6940 4714 7043 7398 1187 4221 |
| G6Giải sáu | 385 250 857 |
| G7Giải bảy | 00 01 21 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,01,04(2),08(2) |
| 1 | 10,14,16,17 |
| 2 | 21(2) |
| 3 | 31 |
| 4 | 40,41,43 |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 61,62,64 |
| 7 | - |
| 8 | 85,87,88 |
| 9 | 95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 08 | 21 | 00 | 01 | 10 | 14 | 16 | 17 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
