Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/11/2020 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/11/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K2 | Cần ThơXSCT - K2T11 | Sóc TrăngXSST - T11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 07 | 71 |
| G7Giải bảy | 101 | 644 | 596 |
| G6Giải sáu | 1730 0666 5508 | 8391 9457 1103 | 1379 0670 6615 |
| G5Giải năm | 7284 | 0418 | 0307 |
| G4Giải tư | 85938 77985 43247 61726 25800 93718 25803 | 80480 64091 18425 55102 06697 45414 69708 | 65295 33395 18984 21785 31825 55410 36580 |
| G3Giải ba | 43739 53306 | 72933 25526 | 21913 86057 |
| G2Giải nhì | 35560 | 15391 | 85696 |
| G1Giải nhất | 29005 | 92110 | 31595 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 899197 | 865162 | 760961 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,03,05,06,08 | 02,03,07,08 | 07 |
| 1 | 18 | 10,14,18 | 10,13,15 |
| 2 | 26 | 25,26 | 25 |
| 3 | 30,38,39 | 33 | - |
| 4 | 47 | 44 | - |
| 5 | - | 57 | 57 |
| 6 | 60,66 | 62 | 61 |
| 7 | 78 | - | 70,71,79 |
| 8 | 84,85 | 80 | 80,84,85 |
| 9 | 97 | 91(3),97 | 95(3),96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 91 | 95 | 03 | 07 | 08 | 10 | 18 | 25 | 26 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 45 |
| G7Giải bảy | 967 | 293 |
| G6Giải sáu | 3673 6793 6189 | 9602 7607 8658 |
| G5Giải năm | 9111 | 6983 |
| G4Giải tư | 43935 37165 10092 17718 50263 93827 26110 | 55549 57619 92420 78171 92617 41020 88036 |
| G3Giải ba | 71815 31709 | 75059 20466 |
| G2Giải nhì | 38909 | 27474 |
| G1Giải nhất | 83267 | 14707 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 912502 | 182711 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02,09(2) | 02,07(2) |
| 1 | 10,11,15,18 | 11,17,19 |
| 2 | 27 | 20(2) |
| 3 | 35 | 36 |
| 4 | - | 45,49 |
| 5 | - | 58,59 |
| 6 | 63,65(2),67(2) | 66 |
| 7 | 73 | 71,74 |
| 8 | 89 | 83 |
| 9 | 92,93 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 07 | 09 | 11 | 20 | 65 | 67 | 93 | 10 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh8SP-12SP-3SP-13SP-2SP-4SP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 56842 |
| G1Giải nhất | 11147 |
| G2Giải nhì | 93691 82071 |
| G3Giải ba | 48163 10266 31464 11340 76204 31629 |
| G4Giải tư | 2430 8253 9995 5002 |
| G5Giải năm | 4849 6414 2256 0737 9745 2041 |
| G6Giải sáu | 117 426 349 |
| G7Giải bảy | 03 40 42 11 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,03,04 |
| 1 | 11,14,17 |
| 2 | 26,29 |
| 3 | 30,37 |
| 4 | 40(2),41,42(2),45,47,49(2) |
| 5 | 53,56 |
| 6 | 63,64,66 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 42 | 49 | 02 | 03 | 04 | 11 | 14 | 17 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
