Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/11/2020 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/11/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 19/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K3 | An GiangXSAG - AG-11K3 | Bình ThuậnXSBTH - 11K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 12 | 09 |
| G7Giải bảy | 812 | 269 | 863 |
| G6Giải sáu | 7872 6831 8017 | 2541 8479 6230 | 8454 7166 6955 |
| G5Giải năm | 7866 | 8514 | 4542 |
| G4Giải tư | 36568 94157 67907 31038 59176 62242 24553 | 62190 04315 82672 51240 93801 08868 96752 | 32159 99673 71788 35886 80484 44241 82289 |
| G3Giải ba | 39827 38239 | 52069 53871 | 45915 29607 |
| G2Giải nhì | 66616 | 36340 | 37469 |
| G1Giải nhất | 64692 | 29547 | 00793 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 768436 | 986200 | 765131 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 00,01 | 07,09 |
| 1 | 12,16,17 | 12,14,15 | 15 |
| 2 | 27 | - | - |
| 3 | 31,36,38,39(2) | 30 | 31 |
| 4 | 42 | 40(2),41,47 | 41,42 |
| 5 | 53,57 | 52 | 54,55,59 |
| 6 | 66,68 | 68,69(2) | 63,66,69 |
| 7 | 72,76 | 71,72,79 | 73 |
| 8 | - | - | 84,86,88,89 |
| 9 | 92 | 90 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 07 | 12 | 15 | 31 | 39 | 40 | 41 | 42 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 19/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 12 | 38 |
| G7Giải bảy | 305 | 916 | 401 |
| G6Giải sáu | 2743 6790 5843 | 2754 8606 5985 | 9395 0470 6905 |
| G5Giải năm | 3934 | 6036 | 8448 |
| G4Giải tư | 11639 06664 15110 46515 02046 35431 45310 | 38741 81933 81115 54151 88171 39748 20222 | 73281 83780 31699 98192 81014 45082 39410 |
| G3Giải ba | 59274 89004 | 46891 48334 | 24255 64828 |
| G2Giải nhì | 60773 | 88192 | 33082 |
| G1Giải nhất | 42649 | 59141 | 15244 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 750785 | 070765 | 907388 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05,06 | 06 | 01,05 |
| 1 | 10(2),15 | 12,15,16 | 10,14 |
| 2 | - | 22 | 28 |
| 3 | 31,34,39 | 33,34,36 | 38 |
| 4 | 43(2),46,49 | 41(2),48 | 44,48 |
| 5 | - | 51,54 | 55 |
| 6 | 64 | 65 | - |
| 7 | 73,74 | 71 | 70 |
| 8 | 85 | 85 | 80,81,82(2),88 |
| 9 | 90 | 91,92 | 92,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 05 | 06 | 15 | 34 | 41 | 43 | 48 | 82 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 19/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12SE-13SE-10SE-11SE-15SE-14SE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 17017 |
| G1Giải nhất | 78604 |
| G2Giải nhì | 97067 81162 |
| G3Giải ba | 75437 12434 96805 76307 13498 34963 |
| G4Giải tư | 1088 0920 9416 2876 |
| G5Giải năm | 9805 9796 7464 2973 4191 0535 |
| G6Giải sáu | 758 095 341 |
| G7Giải bảy | 58 86 92 97 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,05(2),07 |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34,35,37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58(2) |
| 6 | 62,63,64,67 |
| 7 | 73,76 |
| 8 | 86,88 |
| 9 | 91,92,95,96,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 58 | 04 | 07 | 16 | 17 | 20 | 34 | 35 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
