Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/12/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/12/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/12/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL51 | Bình DươngXSBD - 12KS51 | Trà VinhXSTV - 29TV51 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 42 | 58 |
| G7Giải bảy | 256 | 018 | 925 |
| G6Giải sáu | 3850 3180 8164 | 0906 4158 3374 | 1070 3150 3690 |
| G5Giải năm | 3930 | 1233 | 6806 |
| G4Giải tư | 77111 40949 29121 00300 46442 91423 13245 | 64446 48155 33198 10972 08661 92657 41923 | 06042 96880 45286 62128 65589 54164 83526 |
| G3Giải ba | 31269 95940 | 80355 18892 | 17483 70446 |
| G2Giải nhì | 98311 | 83089 | 46868 |
| G1Giải nhất | 21726 | 83401 | 02975 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 596860 | 840599 | 052805 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01,06 | 05,06 |
| 1 | 11(2) | 18 | - |
| 2 | 21,23,26 | 23 | 25,26,28 |
| 3 | 30,35 | 33 | - |
| 4 | 40,42,45,49 | 42,46 | 42,46 |
| 5 | 50,56 | 55(2),57,58 | 50,58 |
| 6 | 60,64,69 | 61 | 64,68 |
| 7 | - | 72,74 | 70,75 |
| 8 | 80 | 89 | 80,83,86,89 |
| 9 | - | 92,98,99 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 06 | 11 | 23 | 26 | 46 | 50 | 55 | 58 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/12/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 79 |
| G7Giải bảy | 301 | 024 |
| G6Giải sáu | 8885 1245 4299 | 7029 4261 5077 |
| G5Giải năm | 1598 | 9784 |
| G4Giải tư | 77768 12831 12000 97509 24924 85667 37000 | 96886 45252 74052 07100 51167 58731 80986 |
| G3Giải ba | 41868 86684 | 56927 40694 |
| G2Giải nhì | 43158 | 76263 |
| G1Giải nhất | 01870 | 79896 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 877764 | 505535 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00(2),01,09 | 00 |
| 1 | - | - |
| 2 | 24 | 24,27,29 |
| 3 | 31 | 31,35 |
| 4 | 45 | - |
| 5 | 58 | 52(2) |
| 6 | 64,67,68(2) | 61,63,67 |
| 7 | 70 | 77,79 |
| 8 | 84,85,86 | 84,86(2) |
| 9 | 98,99 | 94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 86 | 24 | 31 | 52 | 67 | 68 | 84 | 01 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/12/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng13UV-6UV-8UV-14UV-7UV-10UV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 27054 |
| G1Giải nhất | 73286 |
| G2Giải nhì | 06974 12931 |
| G3Giải ba | 24404 49647 56497 61913 03153 36897 |
| G4Giải tư | 4500 9337 2117 2950 |
| G5Giải năm | 3461 0007 9004 9222 1448 9478 |
| G6Giải sáu | 931 305 194 |
| G7Giải bảy | 45 48 80 34 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,04(2),05,07 |
| 1 | 13,17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31(2),34,37 |
| 4 | 45,47,48(2) |
| 5 | 50,53,54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74,78 |
| 8 | 80,86 |
| 9 | 94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 31 | 48 | 97 | 00 | 05 | 07 | 13 | 17 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
