Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/01/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 18/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1D2 | Đồng ThápXSDT - K03 | Cà MauXSCM - T01K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 69 | 87 |
| G7Giải bảy | 349 | 264 | 832 |
| G6Giải sáu | 9684 5220 0584 | 3754 5055 2629 | 1793 5507 0022 |
| G5Giải năm | 0521 | 5346 | 5198 |
| G4Giải tư | 22396 51917 40556 07877 77927 32803 87517 | 93471 32355 35285 44604 10854 77308 15375 | 08410 32689 65788 90813 06619 91708 88535 |
| G3Giải ba | 79682 68014 | 33689 90896 | 15582 61545 |
| G2Giải nhì | 52279 | 30247 | 17826 |
| G1Giải nhất | 10127 | 64825 | 88106 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 777204 | 301747 | 500868 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04 | 04,08 | 06,07,08 |
| 1 | 14,17(2) | - | 10,13,19 |
| 2 | 20,21,27(2) | 25,29 | 22,26 |
| 3 | - | - | 32,35 |
| 4 | 49 | 46,47(2) | 45 |
| 5 | 56 | 54(2),55(2) | - |
| 6 | 64 | 64,69 | 68 |
| 7 | 77,79 | 71,75 | - |
| 8 | 82,84(2) | 85,89 | 82,87,88,89 |
| 9 | 96 | 96 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 08 | 17 | 27 | 47 | 54 | 55 | 64 | 82 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 18 | 23 | 24 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 18/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 89 |
| G7Giải bảy | 599 | 052 |
| G6Giải sáu | 7986 7401 5410 | 9661 1499 6108 |
| G5Giải năm | 8568 | 3544 |
| G4Giải tư | 44338 03911 78165 21716 07393 30357 71123 | 30108 20633 62939 75521 14156 72257 57828 |
| G3Giải ba | 98418 49149 | 25176 25620 |
| G2Giải nhì | 49929 | 78351 |
| G1Giải nhất | 20248 | 68470 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 266089 | 103791 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 08(2) |
| 1 | 10,11,16,18 | - |
| 2 | 23,29 | 20,21,28 |
| 3 | 38 | 33,39 |
| 4 | 48,49 | 44 |
| 5 | 57 | 51,52,56,57 |
| 6 | 65,68 | 61 |
| 7 | - | 70,76 |
| 8 | 86,88,89 | 89 |
| 9 | 93,99 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 57 | 89 | 99 | 01 | 10 | 11 | 16 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 18/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6VH-7VH-14VH-5VH-11VH-13VH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 92549 |
| G1Giải nhất | 96884 |
| G2Giải nhì | 06158 89877 |
| G3Giải ba | 24305 53638 12286 37720 42141 51253 |
| G4Giải tư | 8202 1717 2304 7338 |
| G5Giải năm | 0149 9697 0008 4535 1725 0195 |
| G6Giải sáu | 494 321 078 |
| G7Giải bảy | 59 13 69 23 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,04,05,08 |
| 1 | 13,17 |
| 2 | 20,21,23,25 |
| 3 | 35,38(2) |
| 4 | 41,49(2) |
| 5 | 53,58,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77,78 |
| 8 | 84,86 |
| 9 | 94,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 49 | 02 | 04 | 05 | 08 | 13 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
