Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/01/2021 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 19/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 1C | Bạc LiêuXSBL - T1K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 67 | 60 |
| G7Giải bảy | 241 | 697 | 165 |
| G6Giải sáu | 0209 0621 2589 | 6678 5209 5980 | 8796 8479 1760 |
| G5Giải năm | 6454 | 0528 | 4487 |
| G4Giải tư | 51835 75152 30440 43082 04623 68221 51323 | 91757 85876 50759 77157 70133 92589 61181 | 59512 13344 60274 26690 63121 60556 95505 |
| G3Giải ba | 19567 46737 | 09766 15281 | 55940 88457 |
| G2Giải nhì | 65903 | 74916 | 99453 |
| G1Giải nhất | 23134 | 92041 | 35596 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 955128 | 502962 | 632615 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,09 | 09 | 05 |
| 1 | - | 16 | 12,15 |
| 2 | 21(2),23(2),28 | 28 | 21 |
| 3 | 34,35,37 | 33 | - |
| 4 | 40,41 | 41 | 40,44 |
| 5 | 52,54 | 57(2),59 | 53,56,57 |
| 6 | 67 | 62,66,67 | 60(2),65 |
| 7 | 75 | 76,78 | 74,79 |
| 8 | 82,89 | 80,81(2),89 | 87 |
| 9 | - | 97 | 90,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 57 | 09 | 23 | 28 | 40 | 41 | 60 | 67 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 19/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 79 |
| G7Giải bảy | 333 | 233 |
| G6Giải sáu | 1403 0397 4652 | 8338 5790 9534 |
| G5Giải năm | 8450 | 2334 |
| G4Giải tư | 72302 86338 70137 41423 01520 01837 18412 | 58441 21762 58402 33808 45678 07540 83536 |
| G3Giải ba | 77331 50643 | 95563 17323 |
| G2Giải nhì | 82935 | 15020 |
| G1Giải nhất | 57336 | 16618 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 493258 | 995411 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02,03(2) | 02,08 |
| 1 | 12 | 11,18 |
| 2 | 20,23 | 20,23 |
| 3 | 31,33,35,36,37(2),38 | 33,34(2),36,38 |
| 4 | 43 | 40,41 |
| 5 | 50,52,58 | - |
| 6 | - | 62,63 |
| 7 | - | 78,79 |
| 8 | - | - |
| 9 | 97 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 03 | 20 | 23 | 33 | 34 | 36 | 37 | 38 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 19/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh7VG-3VG-15VG-9VG-12VG-11VG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 23677 |
| G1Giải nhất | 32856 |
| G2Giải nhì | 88201 31483 |
| G3Giải ba | 31721 22939 19393 86338 94480 25520 |
| G4Giải tư | 6750 4933 2122 0719 |
| G5Giải năm | 8448 8313 5584 9527 1697 4703 |
| G6Giải sáu | 248 646 116 |
| G7Giải bảy | 67 96 55 52 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,03 |
| 1 | 13,16,19 |
| 2 | 20,21,22,27 |
| 3 | 33,38,39 |
| 4 | 46,48(2) |
| 5 | 50,52,55,56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80,83,84 |
| 9 | 93,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 01 | 03 | 13 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
