Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/01/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 22/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL04 | Bình DươngXSBD - 01KS04 | Trà VinhXSTV - 30TV04 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 47 | 23 |
| G7Giải bảy | 628 | 639 | 744 |
| G6Giải sáu | 6650 6322 5739 | 5219 9608 7399 | 0682 4317 4744 |
| G5Giải năm | 0470 | 5045 | 2048 |
| G4Giải tư | 01453 99800 19250 41769 41544 19814 53395 | 86124 69579 25942 83509 36322 32146 58527 | 85845 77044 32950 74949 77200 43126 36105 |
| G3Giải ba | 57088 65292 | 48152 82396 | 94840 96325 |
| G2Giải nhì | 93843 | 94016 | 32842 |
| G1Giải nhất | 83789 | 73414 | 61304 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 247149 | 702360 | 284087 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 08,09 | 00,04,05 |
| 1 | 14 | 14,16,19 | 17 |
| 2 | 22,28 | 22,24,27 | 23,25,26 |
| 3 | 39 | 39 | - |
| 4 | 43,44,49 | 42,45,46,47 | 40,42,44(3),45,48,49 |
| 5 | 50(2),53,54 | 52 | 50 |
| 6 | 69 | 60 | - |
| 7 | 70 | 79 | - |
| 8 | 88,89 | - | 82,87 |
| 9 | 92,95 | 96,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 50 | 00 | 14 | 22 | 39 | 42 | 45 | 49 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 20 | 21 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 22/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 22 |
| G7Giải bảy | 958 | 534 |
| G6Giải sáu | 4811 8520 8921 | 5882 1352 6372 |
| G5Giải năm | 9019 | 5133 |
| G4Giải tư | 28586 91065 94814 05665 80168 42676 40935 | 96351 74957 72047 49600 79778 55136 38570 |
| G3Giải ba | 98567 48967 | 85275 16154 |
| G2Giải nhì | 26517 | 29333 |
| G1Giải nhất | 80050 | 32786 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 119209 | 930093 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 00 |
| 1 | 11,14,17,19 | - |
| 2 | 20,21 | 22 |
| 3 | 35 | 33(2),34,36 |
| 4 | - | 47 |
| 5 | 50,58 | 51,52,54,57 |
| 6 | 65(2),67(2),68 | - |
| 7 | 76 | 70,72,75,78 |
| 8 | 80,86 | 82,86 |
| 9 | - | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 65 | 67 | 86 | 00 | 09 | 11 | 14 | 17 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 22/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4VD-9VD-5VD-12VD-10VD-13VD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 09264 |
| G1Giải nhất | 84081 |
| G2Giải nhì | 02515 40551 |
| G3Giải ba | 50923 52161 94571 45049 22063 12002 |
| G4Giải tư | 2350 7495 3382 3957 |
| G5Giải năm | 4240 9067 6766 4874 6126 8781 |
| G6Giải sáu | 975 649 138 |
| G7Giải bảy | 99 66 79 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40,49(2) |
| 5 | 50,51,57 |
| 6 | 61,63,64,66(2),67 |
| 7 | 71,74,75,79 |
| 8 | 81(2),82,86 |
| 9 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 66 | 81 | 02 | 15 | 23 | 26 | 38 | 40 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
