Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/01/2021 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 23/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1D7 | Long AnXSLA - 1K4 | Bình PhướcXSBP - 1K4-N21 | Hậu GiangXSHG - K4T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 06 | 25 | 40 |
| G7Giải bảy | 261 | 428 | 429 | 086 |
| G6Giải sáu | 7653 5615 1046 | 4269 5398 8709 | 3497 4838 4589 | 6373 7695 2876 |
| G5Giải năm | 0078 | 8246 | 0619 | 0645 |
| G4Giải tư | 22206 69608 23834 96008 82560 00356 31298 | 85904 04859 16097 63908 58793 26677 61865 | 14239 97746 35537 75614 05664 13883 46343 | 76974 86397 32432 94755 57038 92525 33962 |
| G3Giải ba | 51420 68826 | 95305 08692 | 98604 50367 | 94385 72589 |
| G2Giải nhì | 86955 | 33197 | 09692 | 52410 |
| G1Giải nhất | 97821 | 21510 | 09733 | 47048 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 705683 | 800867 | 846178 | 615442 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06,08(2) | 04,05,06,08,09 | 04 | - |
| 1 | 15,19 | 10 | 14,19 | 10 |
| 2 | 20,21,26 | 28 | 25,29 | 25 |
| 3 | 34 | - | 33,37,38,39 | 32,38 |
| 4 | 46 | 46 | 43,46 | 40,42,45,48 |
| 5 | 53,55,56 | 59 | - | 55 |
| 6 | 60,61 | 65,67,69 | 64,67 | 62 |
| 7 | 78 | 77 | 78 | 73,74,76 |
| 8 | 83 | - | 83,89 | 85,86,89 |
| 9 | 98 | 92,93,97(2),98 | 92,97 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 97 | 08 | 46 | 04 | 06 | 10 | 19 | 25 | 38 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 23/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 36 | 25 |
| G7Giải bảy | 870 | 523 | 407 |
| G6Giải sáu | 7159 3248 7230 | 7696 2056 7756 | 9997 4440 3436 |
| G5Giải năm | 4828 | 4247 | 0246 |
| G4Giải tư | 16137 93823 98892 74866 63777 61750 37736 | 18645 19406 11102 62735 31500 87342 76203 | 51850 67480 18509 67424 52719 60232 78578 |
| G3Giải ba | 89648 68246 | 49897 43411 | 56811 68567 |
| G2Giải nhì | 10661 | 74801 | 35093 |
| G1Giải nhất | 15179 | 48469 | 66722 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 198182 | 668668 | 957784 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,01,02,03,06 | 07,09 |
| 1 | - | 11 | 11,19 |
| 2 | 23,28 | 23 | 22,24,25 |
| 3 | 30,36,37 | 35,36 | 32,36 |
| 4 | 46,48(2) | 42,45,47 | 40,46 |
| 5 | 50,59 | 56(2) | 50 |
| 6 | 61,66 | 68,69 | 67 |
| 7 | 70,77,79 | - | 78 |
| 8 | 81,82 | - | 80,84 |
| 9 | 92 | 96,97 | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 11 | 23 | 46 | 48 | 50 | 56 | 97 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 23/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định4VC-6VC-13VC-3VC-5VC-9VC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57860 |
| G1Giải nhất | 70031 |
| G2Giải nhì | 56407 68115 |
| G3Giải ba | 30928 93562 53443 65324 88899 01181 |
| G4Giải tư | 3133 6718 0968 4542 |
| G5Giải năm | 4768 3530 9114 2694 2311 0920 |
| G6Giải sáu | 146 648 511 |
| G7Giải bảy | 30 22 81 96 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11(2),14,15,18 |
| 2 | 20,22,24,28 |
| 3 | 30(2),31,33 |
| 4 | 42,43,46,48 |
| 5 | - |
| 6 | 60,62,68(2) |
| 7 | - |
| 8 | 81(2) |
| 9 | 94,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 30 | 68 | 81 | 07 | 14 | 15 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
