Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/01/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 25/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1E2 | Đồng ThápXSDT - K04 | Cà MauXSCM - T01K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 55 | 52 |
| G7Giải bảy | 842 | 072 | 811 |
| G6Giải sáu | 0818 5602 3784 | 0096 7362 1287 | 2899 9149 2773 |
| G5Giải năm | 2871 | 2321 | 0414 |
| G4Giải tư | 52245 18337 19852 24244 02294 61708 21180 | 99600 81563 48356 90769 04651 70417 05215 | 59107 47910 27514 29410 11302 04853 19065 |
| G3Giải ba | 80895 39446 | 21068 65729 | 88656 14880 |
| G2Giải nhì | 60660 | 29909 | 87885 |
| G1Giải nhất | 53509 | 98540 | 89452 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 145583 | 468826 | 757805 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08,09 | 00,09 | 02,05,07 |
| 1 | 18 | 15,17 | 10(2),11,14(2) |
| 2 | 24 | 21,26,29 | - |
| 3 | 37 | - | - |
| 4 | 42,44,45,46 | 40 | 49 |
| 5 | 52 | 51,55,56 | 52(2),53,56 |
| 6 | 60 | 62,63,68,69 | 65 |
| 7 | 71 | 72 | 73 |
| 8 | 80,83,84 | 87 | 80,85 |
| 9 | 94,95 | 96 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 02 | 09 | 10 | 14 | 56 | 80 | 00 | 05 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 16 | 19 | 20 | 22 | 23 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 25/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 78 |
| G7Giải bảy | 994 | 588 |
| G6Giải sáu | 2390 1429 0632 | 5914 8924 0403 |
| G5Giải năm | 6246 | 5902 |
| G4Giải tư | 98735 86919 02827 01011 02723 69567 84796 | 57074 26239 71810 94659 17134 38222 85699 |
| G3Giải ba | 99426 63643 | 64624 71994 |
| G2Giải nhì | 78757 | 52399 |
| G1Giải nhất | 56196 | 44828 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 226388 | 142954 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 02,03 |
| 1 | 11,19 | 10,14 |
| 2 | 23,26,27,29 | 22,24(2),28 |
| 3 | 32,35 | 34,39 |
| 4 | 42,43,46 | - |
| 5 | 57 | 54,59 |
| 6 | 67 | - |
| 7 | - | 74,78 |
| 8 | 88 | 88 |
| 9 | 90,94,96(2) | 94,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 88 | 94 | 96 | 99 | 02 | 03 | 10 | 11 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 25 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 25/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3VA-6VA-7VA-14VA-4VA-2VA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00157 |
| G1Giải nhất | 76628 |
| G2Giải nhì | 49479 57764 |
| G3Giải ba | 98479 33581 30972 70416 42514 76196 |
| G4Giải tư | 1275 1438 1083 3981 |
| G5Giải năm | 7266 7787 7183 0098 3239 7914 |
| G6Giải sáu | 836 179 033 |
| G7Giải bảy | 19 05 88 55 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14(2),16,19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33,36,38,39 |
| 4 | - |
| 5 | 55,57 |
| 6 | 64,66 |
| 7 | 72,75,79(3) |
| 8 | 81(2),83(2),87,88 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 79 | 14 | 81 | 83 | 05 | 16 | 19 | 28 | 33 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
