Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/01/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 28/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 1K4 | An GiangXSAG - AG-1K4 | Bình ThuậnXSBTH - 1K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 99 | 73 |
| G7Giải bảy | 003 | 955 | 382 |
| G6Giải sáu | 2291 0746 9692 | 1203 5435 0815 | 4764 2407 5239 |
| G5Giải năm | 3128 | 9614 | 2474 |
| G4Giải tư | 99223 70622 84315 91663 40103 83975 69223 | 40002 23616 69267 85282 23670 60026 92256 | 16367 05730 07676 21310 64561 62097 33257 |
| G3Giải ba | 74552 88000 | 31351 05473 | 31841 41511 |
| G2Giải nhì | 49812 | 75157 | 35416 |
| G1Giải nhất | 74838 | 30374 | 99850 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 684009 | 615136 | 087866 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03(2),09 | 02,03 | 07 |
| 1 | 12,15 | 14,15,16 | 10,11,16 |
| 2 | 22,23(2),28 | 26 | - |
| 3 | 38 | 35,36 | 30,39 |
| 4 | 46 | - | 41 |
| 5 | 52 | 51,55,56,57 | 50,57 |
| 6 | 60,63 | 67 | 61,64,66,67 |
| 7 | 75 | 70,73,74 | 73,74,76 |
| 8 | - | 82 | 82 |
| 9 | 91,92 | 99 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 15 | 16 | 23 | 57 | 67 | 73 | 74 | 82 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 | 25 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 28/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 63 | 20 |
| G7Giải bảy | 507 | 559 | 712 |
| G6Giải sáu | 5205 1764 7783 | 6743 8847 3421 | 9947 2031 5046 |
| G5Giải năm | 3635 | 9581 | 4278 |
| G4Giải tư | 49088 70754 92822 60495 63626 56181 71940 | 07076 59936 56220 52424 84806 67787 11613 | 97739 90366 82168 98726 36201 30026 39053 |
| G3Giải ba | 47438 89045 | 18674 43354 | 69797 59678 |
| G2Giải nhì | 52882 | 45027 | 76426 |
| G1Giải nhất | 08276 | 88894 | 02747 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 410039 | 920495 | 867458 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 06 | 01 |
| 1 | - | 13 | 12 |
| 2 | 22,26 | 20,21,24,27 | 20,26(3) |
| 3 | 35,38,39 | 36 | 31,39 |
| 4 | 40,45 | 43,47 | 46,47(2) |
| 5 | 54,57 | 54,59 | 53,58 |
| 6 | 64 | 63 | 66,68 |
| 7 | 76 | 74,76 | 78(2) |
| 8 | 81,82,83,88 | 81,87 | - |
| 9 | 95 | 94,95 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 47 | 20 | 39 | 54 | 76 | 78 | 81 | 95 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 28/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1XV-12XV-7XV-10XV-11XV-2XV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 92020 |
| G1Giải nhất | 19071 |
| G2Giải nhì | 14801 69525 |
| G3Giải ba | 11930 54073 82494 51002 65741 87841 |
| G4Giải tư | 6381 4938 9584 3714 |
| G5Giải năm | 1979 0248 7541 3685 9228 0715 |
| G6Giải sáu | 908 678 850 |
| G7Giải bảy | 96 65 22 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02,08 |
| 1 | 14,15 |
| 2 | 20,22,25,28 |
| 3 | 30,38 |
| 4 | 41(4),48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71,73,78,79 |
| 8 | 81,84,85 |
| 9 | 94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 01 | 02 | 08 | 14 | 15 | 20 | 22 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
