Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/02/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 04/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 07 | 98 |
| G7Giải bảy | 045 | 648 | 250 |
| G6Giải sáu | 9489 3634 7029 | 7666 0679 5091 | 8319 2029 0509 |
| G5Giải năm | 5857 | 1328 | 0257 |
| G4Giải tư | 15443 11269 45753 79445 97127 56118 14773 | 90582 71151 82057 27754 11412 63323 60689 | 44111 56039 13481 34864 34192 14884 35307 |
| G3Giải ba | 42798 99213 | 26569 86833 | 57193 58313 |
| G2Giải nhì | 67516 | 23536 | 24585 |
| G1Giải nhất | 63929 | 35008 | 94736 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 142108 | 374425 | 115548 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 07,08 | 07,09 |
| 1 | 13,16,18 | 12 | 11,13,19 |
| 2 | 27,29(2) | 23,25,28 | 29 |
| 3 | 34 | 33,36 | 36,39 |
| 4 | 43,45(2) | 48 | 48 |
| 5 | 53,57 | 51,54,57 | 50,57 |
| 6 | 69 | 66,69 | 64 |
| 7 | 73 | 79 | - |
| 8 | 87,89 | 82,89 | 81,84,85 |
| 9 | 98 | 91 | 92,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 57 | 07 | 08 | 13 | 36 | 45 | 48 | 69 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 24 | 26 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 04/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 53 | 39 |
| G7Giải bảy | 130 | 884 | 492 |
| G6Giải sáu | 5952 0387 7041 | 7015 7726 0992 | 7799 3984 2584 |
| G5Giải năm | 8952 | 9963 | 2195 |
| G4Giải tư | 61732 42537 91981 63607 57266 54404 26520 | 34942 01014 76436 16652 35224 82636 62600 | 61302 73515 48376 29475 71607 91158 61737 |
| G3Giải ba | 05710 40264 | 80298 73467 | 29673 32792 |
| G2Giải nhì | 00554 | 33334 | 95681 |
| G1Giải nhất | 11680 | 20344 | 76898 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 252839 | 093590 | 618608 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | 00 | 02,07,08 |
| 1 | 10 | 14,15 | 15 |
| 2 | 20 | 24,26 | - |
| 3 | 30,32,37,39 | 34,36(2) | 37,39 |
| 4 | 41 | 42,44 | - |
| 5 | 52(2),54 | 52,53 | 58 |
| 6 | 64,66 | 63,67 | - |
| 7 | - | - | 73,75,76 |
| 8 | 80,81,85,87 | 84 | 81,84(2) |
| 9 | - | 90,92,98 | 92(2),95,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 84 | 92 | 07 | 15 | 36 | 37 | 39 | 81 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 04/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9XN-10XN-14XN-12XN-1XN-7XN-17XN-13XN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 48218 |
| G1Giải nhất | 12833 |
| G2Giải nhì | 42952 42457 |
| G3Giải ba | 35345 43691 68718 86132 52225 19869 |
| G4Giải tư | 5362 0911 3515 4807 |
| G5Giải năm | 9772 7833 5995 1267 4720 8940 |
| G6Giải sáu | 496 169 543 |
| G7Giải bảy | 32 71 44 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11,15,18(2) |
| 2 | 20,25 |
| 3 | 32(2),33(2) |
| 4 | 40,43,44,45(2) |
| 5 | 52,57 |
| 6 | 62,67,69(2) |
| 7 | 71,72 |
| 8 | - |
| 9 | 91,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 32 | 33 | 45 | 69 | 07 | 11 | 15 | 20 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
