Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/02/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 18/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K3 | An GiangXSAG - AG-2K3 | Bình ThuậnXSBTH - 2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 99 | 63 |
| G7Giải bảy | 925 | 170 | 800 |
| G6Giải sáu | 1988 9438 7181 | 2531 2947 0866 | 7809 1574 9641 |
| G5Giải năm | 6100 | 0245 | 4939 |
| G4Giải tư | 42470 37895 34215 41297 10198 20784 65490 | 91793 05036 09708 06854 08299 55286 00908 | 86460 03118 77225 76036 58833 54127 80371 |
| G3Giải ba | 97251 51384 | 50752 06206 | 52963 73526 |
| G2Giải nhì | 19859 | 49511 | 29546 |
| G1Giải nhất | 76589 | 96072 | 74709 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 232111 | 660825 | 631152 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 06,08(2) | 00,09(2) |
| 1 | 11,15 | 11 | 18 |
| 2 | 25 | 25 | 25,26,27 |
| 3 | 38 | 31,36 | 33,36,39 |
| 4 | - | 45,47 | 41,46 |
| 5 | 51,59 | 52,54 | 52 |
| 6 | - | 66 | 60,63(2) |
| 7 | 70 | 70,72 | 71,74 |
| 8 | 81,84(2),88(2),89 | 86 | - |
| 9 | 90,95,97,98 | 93,99(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 00 | 08 | 09 | 11 | 36 | 52 | 63 | 70 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 18/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 06 | 64 |
| G7Giải bảy | 951 | 425 | 887 |
| G6Giải sáu | 9361 7690 0853 | 9097 9490 1931 | 7974 1565 0655 |
| G5Giải năm | 9880 | 8256 | 8337 |
| G4Giải tư | 80572 22109 63188 08008 63187 01655 89543 | 87683 75804 83889 91890 69546 67149 86381 | 70280 34653 82437 60735 99126 21253 38641 |
| G3Giải ba | 27543 10117 | 64343 01256 | 46170 56033 |
| G2Giải nhì | 37184 | 86197 | 06485 |
| G1Giải nhất | 78455 | 19004 | 13787 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 254083 | 552872 | 723837 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08,09 | 04(2),06 | - |
| 1 | 17 | - | - |
| 2 | - | 25 | 26 |
| 3 | - | 31 | 33,35,37(3) |
| 4 | 43(2) | 43,46,49 | 41 |
| 5 | 51,53,55(2) | 56(2) | 53(2),55 |
| 6 | 61 | - | 64,65 |
| 7 | 72 | 72 | 70,74 |
| 8 | 80,83,84,87,88 | 81,83,89 | 80,85,87(2) |
| 9 | 90,94 | 90(2),97(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 43 | 53 | 55 | 87 | 90 | 04 | 56 | 72 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 18/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3YV-15YV-1YV-11YV-2YV-9YV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81910 |
| G1Giải nhất | 69529 |
| G2Giải nhì | 30363 09808 |
| G3Giải ba | 75281 20408 41646 90334 29677 63460 |
| G4Giải tư | 4424 0347 6323 6026 |
| G5Giải năm | 3225 3782 2009 7834 9270 2433 |
| G6Giải sáu | 899 380 869 |
| G7Giải bảy | 75 47 06 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06,08(2),09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23,24,25,26,29 |
| 3 | 33,34(2) |
| 4 | 46,47(2) |
| 5 | - |
| 6 | 60,63,69 |
| 7 | 70,75,77 |
| 8 | 80,81,82,89 |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 34 | 47 | 06 | 09 | 10 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
