Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/02/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 22/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2D2 | Đồng ThápXSDT - K08 | Cà MauXSCM - T02K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 64 | 33 |
| G7Giải bảy | 894 | 510 | 231 |
| G6Giải sáu | 9050 9639 0790 | 2746 1614 7294 | 6769 8200 2030 |
| G5Giải năm | 1764 | 5691 | 1016 |
| G4Giải tư | 70494 83127 10371 00012 76269 57288 00036 | 44200 45617 69510 49190 26906 37203 58399 | 79231 86960 11652 02596 79063 69849 77686 |
| G3Giải ba | 06486 35244 | 86623 73856 | 65971 44700 |
| G2Giải nhì | 68636 | 15208 | 10279 |
| G1Giải nhất | 98007 | 66436 | 73303 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 594003 | 186258 | 599977 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,07 | 00,03,06,08 | 00(2),03 |
| 1 | 12 | 10(2),14,17 | 16 |
| 2 | 25,27 | 23 | - |
| 3 | 36(2),39 | 36 | 30,31(2),33 |
| 4 | 44 | 46 | 49 |
| 5 | 50 | 56,58 | 52 |
| 6 | 64,69 | 64 | 60,63,69 |
| 7 | 71 | - | 71,77,79 |
| 8 | 86,88 | - | 86 |
| 9 | 90,94(2) | 90,91,94,99 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 03 | 36 | 94 | 10 | 31 | 64 | 69 | 71 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 22/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 64 |
| G7Giải bảy | 388 | 747 |
| G6Giải sáu | 1508 5699 7820 | 4058 3611 9787 |
| G5Giải năm | 9144 | 3976 |
| G4Giải tư | 96838 43392 86460 10583 80049 45061 08992 | 37053 88733 27703 55807 71990 14935 67683 |
| G3Giải ba | 25139 64057 | 73195 33242 |
| G2Giải nhì | 87563 | 84853 |
| G1Giải nhất | 68978 | 67286 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 474785 | 665420 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 03,07 |
| 1 | - | 11 |
| 2 | 20 | 20 |
| 3 | 38,39 | 33,35 |
| 4 | 44,49 | 42,47 |
| 5 | 57 | 53(2),58 |
| 6 | 60,61,63 | 64 |
| 7 | 78 | 76 |
| 8 | 83,85,88 | 83,86,87 |
| 9 | 92(3),99 | 90,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 92 | 20 | 53 | 83 | 03 | 07 | 08 | 11 | 33 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 22/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11YR-15YR-4YR-9YR-14YR-3YR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77708 |
| G1Giải nhất | 39543 |
| G2Giải nhì | 90233 40768 |
| G3Giải ba | 85526 36698 75087 25643 46163 77825 |
| G4Giải tư | 6424 1416 0405 9483 |
| G5Giải năm | 3242 5032 8071 7329 7493 0875 |
| G6Giải sáu | 718 462 025 |
| G7Giải bảy | 67 18 32 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,08 |
| 1 | 16(2),18(2) |
| 2 | 24,25(2),26,29 |
| 3 | 32(2),33 |
| 4 | 42,43(2) |
| 5 | - |
| 6 | 62,63,67,68 |
| 7 | 71,75 |
| 8 | 83,87 |
| 9 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 18 | 25 | 32 | 43 | 05 | 08 | 24 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
