Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/02/2021 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 23/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K08-T02 | Vũng TàuXSVT - 2D | Bạc LiêuXSBL - T2K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 49 | 40 |
| G7Giải bảy | 291 | 470 | 008 |
| G6Giải sáu | 2869 8780 5722 | 6384 0477 1447 | 1977 7501 9508 |
| G5Giải năm | 0514 | 8281 | 2567 |
| G4Giải tư | 88892 18615 10351 07631 17759 42982 97207 | 10604 10268 41577 00275 30526 85147 48991 | 41990 74837 53496 63205 43847 19160 36575 |
| G3Giải ba | 66560 58484 | 39736 67566 | 71834 87736 |
| G2Giải nhì | 49617 | 01596 | 10429 |
| G1Giải nhất | 83080 | 12672 | 12718 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 628630 | 099726 | 549942 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 04 | 01,05,08(2) |
| 1 | 14,15,17 | - | 18 |
| 2 | 22 | 26(2) | 29 |
| 3 | 30,31,38 | 36 | 34,36,37 |
| 4 | - | 47(2),49 | 40,42,47 |
| 5 | 51,59 | - | - |
| 6 | 60,69 | 66,68 | 60,67 |
| 7 | - | 70,72,75,77(2) | 75,77 |
| 8 | 80(2),82,84 | 81,84 | - |
| 9 | 91,92 | 91,96 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 77 | 08 | 26 | 36 | 60 | 75 | 80 | 84 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 23/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 11 |
| G7Giải bảy | 467 | 429 |
| G6Giải sáu | 8565 4314 3379 | 5346 8444 6885 |
| G5Giải năm | 1332 | 6397 |
| G4Giải tư | 64210 01963 84488 72052 39550 24590 42054 | 67163 50266 44621 78167 30777 64481 23175 |
| G3Giải ba | 22072 88613 | 24751 10681 |
| G2Giải nhì | 55851 | 29251 |
| G1Giải nhất | 27434 | 57792 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 386195 | 410736 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01 | - |
| 1 | 10,13,14 | 11 |
| 2 | - | 21,29 |
| 3 | 32,34 | 36 |
| 4 | - | 44,46 |
| 5 | 50,51,52,54 | 51(2) |
| 6 | 63,65,67 | 63,66,67 |
| 7 | 72,79 | 75,77 |
| 8 | 88 | 81(2),85 |
| 9 | 90,95 | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 63 | 67 | 81 | 01 | 10 | 11 | 13 | 14 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 23/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh5YQ-6YQ-4YQ-11YQ-8YQ-14YQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 17110 |
| G1Giải nhất | 80128 |
| G2Giải nhì | 97658 76413 |
| G3Giải ba | 85597 80481 92887 00464 54369 92065 |
| G4Giải tư | 6321 6491 5875 2498 |
| G5Giải năm | 7374 4158 9701 1117 6132 1301 |
| G6Giải sáu | 983 606 343 |
| G7Giải bảy | 26 08 59 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01(2),06,08 |
| 1 | 10,13,17 |
| 2 | 21,26,28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58(2),59 |
| 6 | 64,65,69 |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 81,83,86,87 |
| 9 | 91,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 58 | 06 | 08 | 10 | 13 | 17 | 21 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
