Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/02/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 24/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - T2K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 15 | 38 |
| G7Giải bảy | 578 | 225 | 802 |
| G6Giải sáu | 0653 8217 3411 | 2165 5067 0569 | 7250 2618 1967 |
| G5Giải năm | 9476 | 2165 | 5684 |
| G4Giải tư | 48901 93341 49473 45969 16624 41649 62305 | 32000 05328 56819 25636 88257 06911 91478 | 01664 13912 60227 33314 48324 51502 60146 |
| G3Giải ba | 36599 28637 | 21683 36942 | 79690 58224 |
| G2Giải nhì | 07366 | 98852 | 48184 |
| G1Giải nhất | 39181 | 94795 | 98909 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 967014 | 436986 | 062911 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05 | 00 | 02(2),09 |
| 1 | 11,14,17 | 11,15,19 | 11,12,14,18 |
| 2 | 24 | 25,28 | 24(2),27 |
| 3 | 37 | 36 | 38 |
| 4 | 41,49 | 42 | 46 |
| 5 | 53 | 52,57 | 50 |
| 6 | 66,69 | 65(2),67,69 | 64,67 |
| 7 | 73,76,78 | 78 | - |
| 8 | 81,88 | 83,86 | 84(2) |
| 9 | 99 | 95 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 24 | 02 | 14 | 65 | 67 | 69 | 78 | 84 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 26 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 24/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 48 |
| G7Giải bảy | 807 | 077 |
| G6Giải sáu | 8753 8578 8171 | 9098 3285 8168 |
| G5Giải năm | 4468 | 3320 |
| G4Giải tư | 66502 44713 20948 93653 97141 30843 45094 | 24689 79788 86635 45206 96819 54322 34964 |
| G3Giải ba | 96420 87778 | 32005 31999 |
| G2Giải nhì | 76584 | 96754 |
| G1Giải nhất | 42758 | 28950 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 267051 | 313273 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02,07 | 05,06 |
| 1 | 13 | 19 |
| 2 | 20 | 20,22 |
| 3 | - | 35 |
| 4 | 41,43,48 | 48 |
| 5 | 51,53(2),58 | 50,54 |
| 6 | 68 | 64,68 |
| 7 | 71,78(2) | 73,77 |
| 8 | 84,85 | 85,88,89 |
| 9 | 94 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 48 | 53 | 68 | 78 | 85 | 02 | 05 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 24/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh4YP-1YP-2YP-14YP-11YP-15YP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 93315 |
| G1Giải nhất | 73168 |
| G2Giải nhì | 22638 92974 |
| G3Giải ba | 52693 70286 16719 69491 29122 08843 |
| G4Giải tư | 4639 3060 0385 5877 |
| G5Giải năm | 3640 8917 8654 4150 4993 6847 |
| G6Giải sáu | 185 609 564 |
| G7Giải bảy | 32 78 02 68 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,09 |
| 1 | 15,17,19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32,38,39 |
| 4 | 40,43,47 |
| 5 | 50,54 |
| 6 | 60,64,68(2) |
| 7 | 74,77,78 |
| 8 | 85(2),86 |
| 9 | 91,93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 85 | 93 | 02 | 09 | 15 | 17 | 19 | 22 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
