Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/02/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 25/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K4 | An GiangXSAG - AG-2K4 | Bình ThuậnXSBTH - 2K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 86 | 45 |
| G7Giải bảy | 844 | 953 | 251 |
| G6Giải sáu | 3640 4112 7222 | 7740 8113 8582 | 6570 4160 6155 |
| G5Giải năm | 6130 | 2306 | 3513 |
| G4Giải tư | 80697 81402 94528 96898 10778 14585 22490 | 04662 03583 49161 22604 31531 62023 04112 | 73570 47098 37294 67190 97532 44748 39109 |
| G3Giải ba | 94376 86223 | 11560 44163 | 75235 17265 |
| G2Giải nhì | 84015 | 60268 | 33806 |
| G1Giải nhất | 97351 | 63576 | 65620 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 309841 | 889627 | 622893 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 04,06 | 06,09 |
| 1 | 12,15 | 12,13 | 13 |
| 2 | 22,23,28 | 23,27 | 20 |
| 3 | 30 | 31 | 32,35 |
| 4 | 40(2),41,44 | 40 | 45,48 |
| 5 | 51 | 53 | 51,55 |
| 6 | - | 60,61,62,63,68 | 60,65 |
| 7 | 76,78 | 76 | 70(2) |
| 8 | 85 | 82,83,86 | - |
| 9 | 90,97,98 | - | 90,93,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 06 | 12 | 13 | 23 | 51 | 60 | 70 | 76 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 25/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 43 | 58 |
| G7Giải bảy | 807 | 261 | 555 |
| G6Giải sáu | 6847 6142 3126 | 9104 2718 9202 | 5503 3039 7226 |
| G5Giải năm | 8418 | 6275 | 6609 |
| G4Giải tư | 71238 46298 06629 66484 19425 33963 29675 | 80859 79367 75681 16128 46231 78373 69099 | 36634 39105 08230 01083 27253 67828 41316 |
| G3Giải ba | 65703 43123 | 18865 93510 | 74164 99795 |
| G2Giải nhì | 35054 | 96283 | 94021 |
| G1Giải nhất | 85941 | 46060 | 67010 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 251659 | 692827 | 018928 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,07 | 02,04 | 03,05,09 |
| 1 | 18 | 10,18 | 10,16 |
| 2 | 23,25,26,29 | 27,28 | 21,26,28(2) |
| 3 | 38 | 31 | 30,34,39 |
| 4 | 41,42,47 | 43 | - |
| 5 | 54,57,59 | 59 | 53,55,58 |
| 6 | 63 | 60,61,65,67 | 64 |
| 7 | 75 | 73,75 | - |
| 8 | 84 | 81,83 | 83 |
| 9 | 98 | 99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 03 | 10 | 18 | 26 | 59 | 75 | 83 | 02 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 25/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14YN-10YN-11YN-2YN-7YN-4YN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 35855 |
| G1Giải nhất | 42177 |
| G2Giải nhì | 20074 32589 |
| G3Giải ba | 86484 98975 32529 41999 83797 88245 |
| G4Giải tư | 2972 1141 5546 9411 |
| G5Giải năm | 7013 8211 8017 1160 4564 7055 |
| G6Giải sáu | 631 833 406 |
| G7Giải bảy | 69 98 05 73 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,06 |
| 1 | 11(2),13,17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31,33 |
| 4 | 41,45,46 |
| 5 | 55(2) |
| 6 | 60,64,69 |
| 7 | 72,73,74,75,77 |
| 8 | 84,89 |
| 9 | 97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 55 | 05 | 06 | 13 | 17 | 29 | 31 | 33 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
