Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/02/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 26/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL09 | Bình DươngXSBD - 02KS09 | Trà VinhXSTV - 30TV09 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 87 | 53 |
| G7Giải bảy | 446 | 736 | 143 |
| G6Giải sáu | 7405 6739 0823 | 5736 6543 5422 | 1028 3063 2450 |
| G5Giải năm | 3005 | 0762 | 7003 |
| G4Giải tư | 61398 31268 91771 44203 46290 97390 64000 | 01418 63918 26908 08008 75957 03641 14777 | 76461 63784 75856 13694 12406 13814 13872 |
| G3Giải ba | 07069 80125 | 38984 84649 | 96388 29837 |
| G2Giải nhì | 93891 | 17777 | 78415 |
| G1Giải nhất | 07257 | 70545 | 74578 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 046384 | 513093 | 557933 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,05(2) | 08(2) | 03,06 |
| 1 | 11 | 18(2) | 14,15 |
| 2 | 23,25 | 22 | 28 |
| 3 | 39 | 36(2) | 33,37 |
| 4 | 46 | 41,43,45,49 | 43 |
| 5 | 57 | 57 | 50,53,56 |
| 6 | 68,69 | 62 | 61,63 |
| 7 | 71 | 77(2) | 72,78 |
| 8 | 84 | 84,87 | 84,88 |
| 9 | 90(2),91,98 | 93 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 84 | 03 | 05 | 08 | 18 | 36 | 43 | 57 | 77 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 26/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 87 |
| G7Giải bảy | 239 | 131 |
| G6Giải sáu | 6750 3287 2328 | 1619 9537 5041 |
| G5Giải năm | 7743 | 7426 |
| G4Giải tư | 56055 11987 95348 94596 28776 26273 56987 | 37878 51508 46913 46070 69583 62800 45539 |
| G3Giải ba | 07465 08293 | 57064 26967 |
| G2Giải nhì | 88101 | 32380 |
| G1Giải nhất | 28854 | 40361 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 677972 | 744914 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 00,08 |
| 1 | - | 13,14,19 |
| 2 | 28 | 26 |
| 3 | 39 | 31,37,39 |
| 4 | 43,48 | 41 |
| 5 | 50,54,55 | - |
| 6 | 65,69 | 61,64,67 |
| 7 | 72,73,76 | 70,78 |
| 8 | 87(3) | 80,83,87 |
| 9 | 93,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 39 | 00 | 01 | 08 | 13 | 14 | 19 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 26/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng3YM-2YM-11YM-13YM-10YM-1YM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55600 |
| G1Giải nhất | 59302 |
| G2Giải nhì | 78836 71711 |
| G3Giải ba | 57669 79931 24351 86322 54511 71826 |
| G4Giải tư | 6225 6043 3742 0666 |
| G5Giải năm | 0314 6945 0521 6066 8579 0910 |
| G6Giải sáu | 203 330 633 |
| G7Giải bảy | 04 70 40 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,02,03,04 |
| 1 | 10,11(2),14 |
| 2 | 21,22,25,26 |
| 3 | 30,31,33,36,37 |
| 4 | 40,42,43,45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66(2),69 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 66 | 00 | 02 | 03 | 04 | 10 | 14 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
