Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/03/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/03/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 19/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL12 | Bình DươngXSBD - 03KS12 | Trà VinhXSTV - 30TV12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 47 | 13 |
| G7Giải bảy | 201 | 067 | 907 |
| G6Giải sáu | 8959 8735 4483 | 3901 7963 2470 | 4664 9832 1189 |
| G5Giải năm | 5471 | 6699 | 9936 |
| G4Giải tư | 07116 19468 21469 16427 08088 12250 53079 | 79711 10285 12816 79938 87127 05080 53579 | 14350 76240 94518 24863 32230 71455 91910 |
| G3Giải ba | 11636 13006 | 97503 17921 | 99725 09771 |
| G2Giải nhì | 39965 | 66427 | 75694 |
| G1Giải nhất | 52077 | 81560 | 92194 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 118289 | 215010 | 441539 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06 | 01,03 | 07 |
| 1 | 11,16 | 10,11,16 | 10,13,18 |
| 2 | 27 | 21,27(2) | 25 |
| 3 | 35,36 | 38 | 30,32,36,39 |
| 4 | - | 47 | 40 |
| 5 | 50,59 | - | 50,55 |
| 6 | 65,68,69 | 60,63,67 | 63,64 |
| 7 | 71,77,79 | 70,79 | 71 |
| 8 | 83,88,89 | 80,85 | 89 |
| 9 | - | 99 | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 01 | 10 | 11 | 16 | 36 | 50 | 63 | 71 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 19/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 12 |
| G7Giải bảy | 268 | 496 |
| G6Giải sáu | 2219 1688 4436 | 8260 8967 8423 |
| G5Giải năm | 0874 | 0581 |
| G4Giải tư | 27232 85202 26815 04749 40620 27021 39050 | 74191 75855 88127 81440 07152 35380 05772 |
| G3Giải ba | 85640 41115 | 25403 35043 |
| G2Giải nhì | 57478 | 19415 |
| G1Giải nhất | 65696 | 61596 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 422044 | 850304 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 03,04 |
| 1 | 15(2),19 | 12,15 |
| 2 | 20,21 | 23,27 |
| 3 | 32,36 | - |
| 4 | 40,44,49 | 40,43 |
| 5 | 50(2) | 52,55 |
| 6 | 68 | 60,67 |
| 7 | 74,78 | 72 |
| 8 | 88 | 80,81 |
| 9 | 96 | 91,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 96 | 40 | 50 | 02 | 03 | 04 | 12 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 19/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng15ZM-4ZM-12ZM-7ZM-14ZM-10ZM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55324 |
| G1Giải nhất | 18908 |
| G2Giải nhì | 70030 91699 |
| G3Giải ba | 90308 19045 75389 92951 91232 84593 |
| G4Giải tư | 2005 8178 1585 7805 |
| G5Giải năm | 7278 4100 2748 0506 2443 8326 |
| G6Giải sáu | 820 818 350 |
| G7Giải bảy | 08 93 24 14 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,05(2),06,08(3) |
| 1 | 14,18 |
| 2 | 20,24(2),26 |
| 3 | 30,32 |
| 4 | 43,45,48 |
| 5 | 50,51 |
| 6 | - |
| 7 | 78(2) |
| 8 | 85,89 |
| 9 | 93(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 05 | 24 | 78 | 93 | 00 | 06 | 14 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
