Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/03/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/03/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 26/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL13 | Bình DươngXSBD - 03KS13 | Trà VinhXSTV - 30TV13 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 40 | 86 |
| G7Giải bảy | 310 | 852 | 988 |
| G6Giải sáu | 0091 4532 8936 | 1161 7288 5153 | 4223 0451 3665 |
| G5Giải năm | 9614 | 0980 | 1761 |
| G4Giải tư | 01657 73683 81572 48859 95990 08172 18648 | 96807 73169 68793 98479 43456 12129 67993 | 31068 06360 93390 25009 40141 41254 67782 |
| G3Giải ba | 89811 42690 | 94526 18419 | 68448 51973 |
| G2Giải nhì | 85526 | 57323 | 57881 |
| G1Giải nhất | 87254 | 99377 | 71810 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 849537 | 174652 | 661120 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 07 | 09 |
| 1 | 10,11,14 | 19 | 10 |
| 2 | 26 | 23,26,29 | 20,23 |
| 3 | 32,36,37 | - | - |
| 4 | 48 | 40 | 41,48 |
| 5 | 54,57,59 | 52(2),53,56 | 51,54 |
| 6 | - | 61,69 | 60,61,65,68 |
| 7 | 70,72(2) | 77,79 | 73 |
| 8 | 83 | 80,88 | 81,82,86,88 |
| 9 | 90(2),91 | 93(2) | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 10 | 23 | 26 | 48 | 52 | 54 | 61 | 72 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 26/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 12 |
| G7Giải bảy | 650 | 405 |
| G6Giải sáu | 1399 4020 5503 | 7654 3525 8893 |
| G5Giải năm | 9938 | 1853 |
| G4Giải tư | 03882 06867 04849 58388 83966 78401 40584 | 13083 29218 94875 26670 48887 01536 87814 |
| G3Giải ba | 64631 83742 | 54081 17127 |
| G2Giải nhì | 01729 | 64538 |
| G1Giải nhất | 45087 | 35820 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 827247 | 366321 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,03 | 05 |
| 1 | - | 12,14,18 |
| 2 | 20,29 | 20,21,25,27 |
| 3 | 31,38 | 36,38 |
| 4 | 42,47,49 | - |
| 5 | 50 | 53,54 |
| 6 | 66,67 | - |
| 7 | - | 70,75 |
| 8 | 82,84,86,87,88 | 81,83,87 |
| 9 | 99 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 38 | 87 | 01 | 03 | 05 | 12 | 14 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 26/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng9ZD-2ZD-12ZD-13ZD-14ZD-1ZD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 72042 |
| G1Giải nhất | 68063 |
| G2Giải nhì | 25311 29971 |
| G3Giải ba | 83206 86522 85186 75709 65955 63349 |
| G4Giải tư | 6509 7975 0671 5763 |
| G5Giải năm | 4368 4718 7579 0026 5589 9488 |
| G6Giải sáu | 338 783 541 |
| G7Giải bảy | 59 57 29 76 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,09(2) |
| 1 | 11,18 |
| 2 | 22,26,29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41,42,49 |
| 5 | 55,57,59 |
| 6 | 63(2),68 |
| 7 | 71(2),75,76,79 |
| 8 | 83,86,88,89 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 63 | 71 | 06 | 11 | 18 | 22 | 26 | 29 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
