Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/03/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/03/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 25/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K4 | An GiangXSAG - AG-3K4 | Bình ThuậnXSBTH - 3K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 93 | 09 |
| G7Giải bảy | 093 | 139 | 643 |
| G6Giải sáu | 7075 1590 5200 | 4765 7697 4212 | 6380 4042 3907 |
| G5Giải năm | 0683 | 6065 | 6764 |
| G4Giải tư | 41508 81975 69319 09352 93147 90872 01280 | 01433 66644 10904 46868 17632 80532 17089 | 25033 27383 50227 23603 51570 39073 86606 |
| G3Giải ba | 37575 36362 | 91223 28079 | 62261 02572 |
| G2Giải nhì | 78844 | 01433 | 07165 |
| G1Giải nhất | 48520 | 49679 | 77729 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 097929 | 010242 | 504917 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,08 | 04 | 03,06,07,09 |
| 1 | 19 | 12 | 17 |
| 2 | 20,29 | 23 | 27,29 |
| 3 | - | 32(2),33(2),39 | 33 |
| 4 | 44,47 | 42,44 | 42,43 |
| 5 | 52 | - | - |
| 6 | 62,63 | 65(2),68 | 61,64,65 |
| 7 | 72,75(3) | 79(2) | 70,72,73 |
| 8 | 80,83 | 89 | 80,83 |
| 9 | 90,93 | 93,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 65 | 75 | 29 | 32 | 42 | 44 | 72 | 79 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 25/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 82 | 63 |
| G7Giải bảy | 262 | 390 | 432 |
| G6Giải sáu | 0128 2937 2950 | 5382 4113 2923 | 6055 2886 8699 |
| G5Giải năm | 6392 | 4729 | 2650 |
| G4Giải tư | 89883 99738 43435 15955 44021 62427 25028 | 80012 09816 63394 79248 61964 10617 38924 | 14179 11875 82983 84436 90494 89445 23099 |
| G3Giải ba | 08554 53951 | 00404 79949 | 47383 28463 |
| G2Giải nhì | 69198 | 22828 | 99069 |
| G1Giải nhất | 96904 | 34676 | 88003 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 151343 | 698137 | 285821 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 04 | 03 |
| 1 | - | 12,13,16,17 | - |
| 2 | 21,27,28(2) | 23,24,28,29 | 21 |
| 3 | 35,37,38,39 | 37 | 32,36 |
| 4 | 43 | 48,49 | 45 |
| 5 | 50,51,54,55 | - | 50,55 |
| 6 | 62 | 64 | 63(2),69 |
| 7 | - | 76 | 75,79 |
| 8 | 83 | 82(2) | 83(2),86 |
| 9 | 92,98 | 90,94 | 94,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 83 | 04 | 21 | 37 | 50 | 55 | 63 | 82 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 25/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7ZE-6ZE-3ZE-4ZE-10ZE-14ZE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 44219 |
| G1Giải nhất | 17263 |
| G2Giải nhì | 51334 63993 |
| G3Giải ba | 88090 37457 15226 74880 18603 58173 |
| G4Giải tư | 8818 7907 7204 0127 |
| G5Giải năm | 4269 1805 1836 5259 8452 6811 |
| G6Giải sáu | 888 890 213 |
| G7Giải bảy | 24 06 22 91 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,04,05,06,07 |
| 1 | 11,13,18,19 |
| 2 | 22,24,26,27 |
| 3 | 34,36 |
| 4 | - |
| 5 | 52,57,59 |
| 6 | 63,69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80,88 |
| 9 | 90(2),91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 11 | 13 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
