Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/04/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 02/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL14 | Bình DươngXSBD - 04KS14 | Trà VinhXSTV - 30TV14 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 27 | 72 |
| G7Giải bảy | 655 | 943 | 489 |
| G6Giải sáu | 9684 2538 5217 | 8211 0392 7980 | 9316 9904 9327 |
| G5Giải năm | 1202 | 6014 | 5781 |
| G4Giải tư | 63393 93372 42634 47791 99950 84094 66776 | 47393 77046 00539 28564 47940 67323 87926 | 27900 67682 76669 31716 97270 74677 25046 |
| G3Giải ba | 30950 80531 | 31002 96482 | 80753 83136 |
| G2Giải nhì | 06631 | 14693 | 98334 |
| G1Giải nhất | 30182 | 36707 | 89756 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 975179 | 852531 | 243293 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02,07 | 00,04 |
| 1 | 17 | 11,14 | 16(2) |
| 2 | 28 | 23,26,27 | 27 |
| 3 | 31(2),34,38 | 31,39 | 34,36 |
| 4 | - | 40,43,46 | 46 |
| 5 | 50(2),55 | - | 53,56 |
| 6 | - | 64 | 69 |
| 7 | 72,76,79 | - | 70,72,77 |
| 8 | 82,84 | 80,82 | 81,82,89 |
| 9 | 91,93,94 | 92,93(2) | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 31 | 82 | 02 | 16 | 27 | 34 | 46 | 50 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 02/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 60 |
| G7Giải bảy | 616 | 352 |
| G6Giải sáu | 1738 1930 1999 | 9314 8553 7667 |
| G5Giải năm | 7399 | 1846 |
| G4Giải tư | 73081 66295 95923 79919 99020 22875 59314 | 51412 73064 69420 37885 08578 24820 72718 |
| G3Giải ba | 05082 93676 | 83749 36846 |
| G2Giải nhì | 73372 | 55328 |
| G1Giải nhất | 38963 | 53290 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 352209 | 318276 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 09 | - |
| 1 | 14,16,19 | 12,14,18 |
| 2 | 20,23,27 | 20(2),28 |
| 3 | 30,38 | - |
| 4 | - | 46(2),49 |
| 5 | - | 52,53 |
| 6 | 63 | 60,64,67 |
| 7 | 72,75,76 | 76,78 |
| 8 | 81,82 | 85 |
| 9 | 95,99(2) | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 14 | 46 | 76 | 99 | 09 | 12 | 16 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 17 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 02/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng10AE-2AE-15AE-7AE-3AE-1AE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 01795 |
| G1Giải nhất | 99808 |
| G2Giải nhì | 58658 90819 |
| G3Giải ba | 54406 82291 94848 61086 13666 06582 |
| G4Giải tư | 6068 4967 7881 1343 |
| G5Giải năm | 5616 5817 9615 1888 6782 6750 |
| G6Giải sáu | 933 952 851 |
| G7Giải bảy | 10 15 43 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,08 |
| 1 | 10,15(2),16,17,19 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 43(2),45,48 |
| 5 | 50,51,52,58 |
| 6 | 66,67,68 |
| 7 | - |
| 8 | 81,82(2),86,88 |
| 9 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 43 | 82 | 06 | 08 | 10 | 16 | 17 | 19 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
