Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/04/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL16 | Bình DươngXSBD - 04KS16 | Trà VinhXSTV - 30TV16 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 13 | 51 |
| G7Giải bảy | 267 | 731 | 124 |
| G6Giải sáu | 5775 1135 0382 | 4777 0857 0761 | 8972 6769 7461 |
| G5Giải năm | 5134 | 3247 | 4498 |
| G4Giải tư | 62057 02087 97479 57822 25102 96562 61102 | 15046 73502 49759 27795 84160 23667 34682 | 44017 40362 52697 87058 14730 07651 82294 |
| G3Giải ba | 36395 73128 | 16075 93560 | 30568 66355 |
| G2Giải nhì | 28483 | 19162 | 15905 |
| G1Giải nhất | 96502 | 53601 | 76625 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 613263 | 847899 | 857599 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(3) | 01,02 | 05 |
| 1 | - | 13 | 17 |
| 2 | 22,28 | - | 24,25 |
| 3 | 34,35 | 31 | 30 |
| 4 | - | 46,47 | - |
| 5 | 57,58 | 57,59 | 51(2),55,58 |
| 6 | 62,63,67 | 60(2),61,62,67 | 61,62,68,69 |
| 7 | 75,79 | 75,77 | 72 |
| 8 | 82,83,87 | 82 | - |
| 9 | 95 | 95,99 | 94,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 62 | 51 | 57 | 58 | 60 | 61 | 67 | 75 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 71 |
| G7Giải bảy | 710 | 096 |
| G6Giải sáu | 7085 5715 3779 | 9044 0022 0041 |
| G5Giải năm | 9462 | 5850 |
| G4Giải tư | 12795 90240 24889 14354 64333 86869 16701 | 44497 89567 66272 04006 12284 98007 88695 |
| G3Giải ba | 02796 67312 | 21238 01295 |
| G2Giải nhì | 96684 | 02971 |
| G1Giải nhất | 66058 | 84868 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 269961 | 761627 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,09 | 06,07 |
| 1 | 10,12,15 | - |
| 2 | - | 22,27 |
| 3 | 33 | 38 |
| 4 | 40 | 41,44 |
| 5 | 54,58 | 50 |
| 6 | 61,62,69 | 67,68 |
| 7 | 79 | 71(2),72 |
| 8 | 84,85,89 | 84 |
| 9 | 95,96 | 95(2),96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 71 | 84 | 96 | 01 | 06 | 07 | 09 | 10 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2AV-3AV-13AV-1AV-11AV-6AV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 99789 |
| G1Giải nhất | 61842 |
| G2Giải nhì | 61345 45388 |
| G3Giải ba | 33740 22618 08822 57006 19388 34906 |
| G4Giải tư | 0127 8332 9708 8666 |
| G5Giải năm | 6417 5984 1399 9256 6349 7108 |
| G6Giải sáu | 351 427 290 |
| G7Giải bảy | 24 63 21 14 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06(2),08(2) |
| 1 | 14,17,18 |
| 2 | 21,22,24,27(2) |
| 3 | 32 |
| 4 | 40,42,45,49 |
| 5 | 51,56 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | - |
| 8 | 84,88(2),89 |
| 9 | 90,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 08 | 27 | 88 | 14 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 20 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
