Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/04/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 15/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K3 | An GiangXSAG - AG-4K3 | Bình ThuậnXSBTH - 4K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 29 | 74 |
| G7Giải bảy | 864 | 782 | 877 |
| G6Giải sáu | 1969 3284 0242 | 0803 3166 0397 | 6644 4256 9185 |
| G5Giải năm | 9908 | 2175 | 8015 |
| G4Giải tư | 76216 26034 86199 38241 46984 70056 46570 | 59386 00066 28945 81386 82659 46091 01275 | 45189 18950 34133 07219 41932 84628 90365 |
| G3Giải ba | 94614 75675 | 73272 48446 | 20003 80804 |
| G2Giải nhì | 72676 | 76291 | 48645 |
| G1Giải nhất | 44048 | 95321 | 19088 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 405195 | 996821 | 752890 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,08 | 03 | 03,04 |
| 1 | 14,16 | - | 15,19 |
| 2 | - | 21(2),29 | 28 |
| 3 | 34 | - | 32,33 |
| 4 | 41,42,48 | 45,46 | 44,45 |
| 5 | 56 | 59 | 50,56 |
| 6 | 64,69 | 66(2) | 65 |
| 7 | 70,75,76 | 72,75(2) | 74,77 |
| 8 | 84(2) | 82,86(2) | 85,88,89 |
| 9 | 95,99 | 91(2),97 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 03 | 21 | 45 | 56 | 66 | 84 | 86 | 91 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 15/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 57 | 71 |
| G7Giải bảy | 053 | 737 | 118 |
| G6Giải sáu | 9585 9844 3705 | 1664 0620 2423 | 5492 0537 9420 |
| G5Giải năm | 8808 | 4835 | 6690 |
| G4Giải tư | 52025 44612 96397 74621 93810 54338 00307 | 39174 78546 08473 00100 71374 14724 89597 | 06392 82088 51055 20283 94658 54356 87734 |
| G3Giải ba | 99696 94980 | 03706 07117 | 60215 77024 |
| G2Giải nhì | 40507 | 72437 | 24787 |
| G1Giải nhất | 66399 | 38724 | 87394 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 572250 | 642407 | 646144 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07(2),08 | 00,06,07 | - |
| 1 | 10,12 | 17 | 15,18 |
| 2 | 21,25 | 20,23,24(2) | 20,24 |
| 3 | 38 | 35,37(2) | 34,37 |
| 4 | 44 | 46 | 44 |
| 5 | 50,53 | 57 | 55,56,58 |
| 6 | 68 | 64 | - |
| 7 | - | 73,74(2) | 71 |
| 8 | 80,85 | - | 83,87,88 |
| 9 | 96,97,99 | 97 | 90,92(2),94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 24 | 37 | 20 | 44 | 74 | 92 | 97 | 00 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 19 | 22 | 26 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 15/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14AU-1AU-2AU-11AU-6AU-12AU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90982 |
| G1Giải nhất | 05942 |
| G2Giải nhì | 63537 27846 |
| G3Giải ba | 08216 97437 70544 95936 32700 64061 |
| G4Giải tư | 4137 0303 2119 8210 |
| G5Giải năm | 9246 4010 6842 6549 1334 5906 |
| G6Giải sáu | 523 665 973 |
| G7Giải bảy | 61 32 56 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,06 |
| 1 | 10(2),16,19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32,34,36,37(3) |
| 4 | 42(2),44,46(2),49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61(2),62,65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 10 | 42 | 46 | 61 | 00 | 03 | 06 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
