Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/04/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 14/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - T4K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 17 | 76 |
| G7Giải bảy | 662 | 320 | 173 |
| G6Giải sáu | 0170 8121 1524 | 5057 9469 1106 | 8941 0723 9764 |
| G5Giải năm | 6734 | 9207 | 6949 |
| G4Giải tư | 27735 76678 76694 60997 54071 68183 27611 | 95819 07599 88790 67643 65554 31318 42888 | 23668 31748 59093 95025 41523 21328 31100 |
| G3Giải ba | 47761 10874 | 04499 93991 | 26499 07041 |
| G2Giải nhì | 84541 | 08044 | 84142 |
| G1Giải nhất | 51503 | 75428 | 23612 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 273677 | 506779 | 714619 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 06,07 | 00 |
| 1 | 11 | 17,18,19 | 12,19 |
| 2 | 21,24 | 20,28 | 23(2),25,28 |
| 3 | 34,35 | - | - |
| 4 | 41 | 43,44 | 41(2),42,48,49 |
| 5 | - | 54,57 | - |
| 6 | 61,62 | 69 | 64,68 |
| 7 | 70,71,74,76,77,78 | 79 | 73,76 |
| 8 | 83 | 88 | - |
| 9 | 94,97 | 90,91,99(2) | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 99 | 19 | 23 | 28 | 76 | 00 | 03 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 22 | 26 | 27 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 14/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 99 |
| G7Giải bảy | 434 | 545 |
| G6Giải sáu | 5551 4332 9691 | 7360 0291 1501 |
| G5Giải năm | 6838 | 7793 |
| G4Giải tư | 52583 72196 29376 32619 01470 15938 66183 | 38896 20078 28922 36695 95905 06101 25074 |
| G3Giải ba | 17655 02920 | 67932 76196 |
| G2Giải nhì | 40157 | 77709 |
| G1Giải nhất | 76597 | 85623 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 894278 | 872207 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 01(2),05,07,09 |
| 1 | 14,19 | - |
| 2 | 20 | 22,23 |
| 3 | 32,34,38(2) | 32 |
| 4 | - | 45 |
| 5 | 51,55,57 | - |
| 6 | - | 60 |
| 7 | 70,76,78 | 74,78 |
| 8 | 83(2) | - |
| 9 | 91,96,97 | 91,93,95,96(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 96 | 01 | 32 | 38 | 78 | 83 | 91 | 05 | 07 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 14/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh12AT-11AT-8AT-10AT-13AT-5AT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74295 |
| G1Giải nhất | 92214 |
| G2Giải nhì | 85483 61076 |
| G3Giải ba | 72559 48815 40538 49532 49167 21320 |
| G4Giải tư | 4111 2072 6501 7996 |
| G5Giải năm | 9523 1051 5798 9184 3348 1405 |
| G6Giải sáu | 135 132 102 |
| G7Giải bảy | 39 80 82 38 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,02,05 |
| 1 | 11,14,15 |
| 2 | 20,23 |
| 3 | 32(2),35,38(2),39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51,59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72,76 |
| 8 | 80,82,83,84 |
| 9 | 95,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 38 | 01 | 02 | 05 | 11 | 14 | 15 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
