Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/04/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 28/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - T4K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 83 | 88 |
| G7Giải bảy | 688 | 218 | 216 |
| G6Giải sáu | 1056 8763 7366 | 8887 6502 7009 | 2753 1984 4681 |
| G5Giải năm | 5274 | 1948 | 4255 |
| G4Giải tư | 60808 01690 44607 58595 29207 87704 90127 | 37016 98491 49023 02530 31885 44170 07424 | 07330 88331 64856 19104 33291 25894 52696 |
| G3Giải ba | 26785 05959 | 90236 61229 | 03811 65898 |
| G2Giải nhì | 03226 | 45936 | 88619 |
| G1Giải nhất | 89174 | 92684 | 39997 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 005553 | 584247 | 407076 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07(2),08 | 02,09 | 04 |
| 1 | - | 16,18 | 11,16,19 |
| 2 | 26,27 | 23,24,29 | - |
| 3 | - | 30,36(2) | 30,31 |
| 4 | - | 47,48 | - |
| 5 | 53,56,59 | - | 53,55,56 |
| 6 | 63,66 | - | - |
| 7 | 74(2) | 70 | 76 |
| 8 | 85,88 | 83,84,85,87 | 81,84,88 |
| 9 | 90,95(2) | 91 | 91,94,96,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 07 | 16 | 30 | 36 | 53 | 56 | 74 | 84 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 28/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 59 |
| G7Giải bảy | 402 | 001 |
| G6Giải sáu | 8120 2224 9347 | 1882 7179 7024 |
| G5Giải năm | 2375 | 4185 |
| G4Giải tư | 61133 98519 16774 42729 75281 13474 99641 | 32675 89144 82190 99335 04450 06583 46016 |
| G3Giải ba | 31016 78756 | 25337 77736 |
| G2Giải nhì | 40569 | 93117 |
| G1Giải nhất | 41146 | 31338 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 164022 | 927843 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 01 |
| 1 | 16,19 | 16,17 |
| 2 | 20,22,24,29 | 24 |
| 3 | 33 | 35,36,37,38 |
| 4 | 41,46,47 | 43,44 |
| 5 | 51,56 | 50,59 |
| 6 | 69 | - |
| 7 | 74(2),75 | 75,79 |
| 8 | 81 | 82,83,85 |
| 9 | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 24 | 74 | 75 | 01 | 02 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 28/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh3BL-1BL-14BL-6BL-15BL-8BL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91213 |
| G1Giải nhất | 60871 |
| G2Giải nhì | 90650 63371 |
| G3Giải ba | 63445 44398 61559 11704 01360 29482 |
| G4Giải tư | 8343 0783 0930 3719 |
| G5Giải năm | 1317 9878 9400 8308 4796 5967 |
| G6Giải sáu | 786 949 164 |
| G7Giải bảy | 15 23 60 05 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,04,05,08 |
| 1 | 13,15,17,19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43,45,49 |
| 5 | 50,59 |
| 6 | 60(2),64,67 |
| 7 | 71(2),78 |
| 8 | 82,83,86 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 71 | 00 | 04 | 05 | 08 | 13 | 15 | 17 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
