Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/04/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 29/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K5 | An GiangXSAG - AG-4K5 | Bình ThuậnXSBTH - 4K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 32 | 31 |
| G7Giải bảy | 690 | 467 | 787 |
| G6Giải sáu | 3011 3864 8208 | 8877 0960 1641 | 5095 4345 0226 |
| G5Giải năm | 2847 | 8860 | 0607 |
| G4Giải tư | 04114 35807 17248 46061 48264 85194 45658 | 74548 29998 27496 38194 33765 71738 74860 | 29646 85452 45819 43061 15375 60137 27951 |
| G3Giải ba | 23564 70866 | 48271 05368 | 71371 52299 |
| G2Giải nhì | 49484 | 86655 | 01299 |
| G1Giải nhất | 92467 | 32704 | 95468 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 834077 | 595973 | 803115 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,08 | 04 | 07 |
| 1 | 11,14 | - | 15,19 |
| 2 | 22 | - | 26 |
| 3 | - | 32,38 | 31,37 |
| 4 | 47,48 | 41,48 | 45,46 |
| 5 | 58 | 55 | 51,52 |
| 6 | 61,64(3),66,67 | 60(3),65,67,68 | 61,68 |
| 7 | 77 | 71,73,77 | 71,75 |
| 8 | 84 | - | 87 |
| 9 | 90,94 | 94,96,98 | 95,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 64 | 07 | 48 | 61 | 67 | 68 | 71 | 77 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 29/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 61 | 68 |
| G7Giải bảy | 229 | 440 | 003 |
| G6Giải sáu | 3185 4054 7379 | 8771 3938 8660 | 8502 9494 8139 |
| G5Giải năm | 4187 | 4460 | 0558 |
| G4Giải tư | 30083 11113 82614 20659 29550 80305 97931 | 32034 26381 23014 97637 74104 95021 98301 | 52364 10621 67759 21230 54208 30223 71604 |
| G3Giải ba | 21509 81476 | 04105 52009 | 11212 05940 |
| G2Giải nhì | 85210 | 98918 | 88616 |
| G1Giải nhất | 50624 | 58924 | 12058 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 507802 | 380101 | 497656 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05,09 | 01(2),04,05,09 | 02,03,04,08 |
| 1 | 10,13,14 | 14,18 | 12,16 |
| 2 | 24,29 | 21,24 | 21,23 |
| 3 | 31 | 34,37,38 | 30,39 |
| 4 | - | 40 | 40 |
| 5 | 50,54,59 | - | 56,58(2),59 |
| 6 | - | 60(2),61 | 64,68 |
| 7 | 76,79 | 71 | - |
| 8 | 83,85,87,88 | 81 | - |
| 9 | - | - | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 02 | 04 | 05 | 09 | 14 | 21 | 24 | 40 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 29/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội16BM-19BM-11BM-7BM-18BM-2BM-8BM-5BM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 21916 |
| G1Giải nhất | 03753 |
| G2Giải nhì | 09292 74636 |
| G3Giải ba | 68417 68651 69171 90623 96858 69786 |
| G4Giải tư | 1854 5529 9484 8227 |
| G5Giải năm | 2826 3653 7621 0295 7590 9889 |
| G6Giải sáu | 472 535 660 |
| G7Giải bảy | 76 42 11 57 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11,16,17 |
| 2 | 21,23,26,27,29 |
| 3 | 35,36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51,53(2),54,57,58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71,72,76 |
| 8 | 84,86,89 |
| 9 | 90,92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 11 | 16 | 17 | 21 | 23 | 26 | 27 | 29 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
