Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/05/2021 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/05/2021.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 16/05/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C5 | Kiên GiangXSKG - 5K3 | Đà LạtXSDL - ĐL5K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 52 | 41 |
| G7Giải bảy | 445 | 179 | 397 |
| G6Giải sáu | 6463 8759 0616 | 1154 7354 6682 | 5477 5380 1843 |
| G5Giải năm | 6207 | 2785 | 8813 |
| G4Giải tư | 03679 88814 09212 77046 74109 53319 14312 | 72035 44763 13239 71913 36734 74914 89920 | 91073 84622 44410 30826 68166 62323 39629 |
| G3Giải ba | 22795 60294 | 31134 71109 | 16535 67421 |
| G2Giải nhì | 84465 | 28276 | 52477 |
| G1Giải nhất | 35875 | 16360 | 41637 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 943139 | 245500 | 265175 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,09 | 00,09 | - |
| 1 | 12(2),14,16,19 | 13,14 | 10,13 |
| 2 | - | 20 | 21,22,23,26,29 |
| 3 | 39 | 34(2),35,39 | 35,37 |
| 4 | 45,46 | - | 41,43 |
| 5 | 59 | 52,54(2) | - |
| 6 | 63,65 | 60,63 | 66 |
| 7 | 72,75,79 | 76,79 | 73,75,77(2) |
| 8 | - | 82,85 | 80 |
| 9 | 94,95 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 12 | 13 | 14 | 34 | 35 | 39 | 54 | 63 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 17 | 18 | 24 | 25 | 27 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 16/05/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 79 |
| G7Giải bảy | 887 | 207 |
| G6Giải sáu | 0507 9123 3741 | 3224 3550 0801 |
| G5Giải năm | 8133 | 5972 |
| G4Giải tư | 79526 85080 20269 95344 24279 78604 96360 | 90340 44042 02667 63925 94258 64295 07587 |
| G3Giải ba | 17662 29447 | 10993 87601 |
| G2Giải nhì | 27218 | 46614 |
| G1Giải nhất | 89088 | 23622 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 226436 | 650162 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04,06,07 | 01(2),07 |
| 1 | 18 | 14 |
| 2 | 23,26 | 22,24,25 |
| 3 | 33,36 | - |
| 4 | 41,44,47 | 40,42 |
| 5 | - | 50,58 |
| 6 | 60,62,69 | 62,67 |
| 7 | 79 | 72,79 |
| 8 | 80,87,88 | 87 |
| 9 | - | 93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 07 | 62 | 79 | 87 | 04 | 06 | 14 | 18 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 16/05/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình14CG-11CG-4CG-10CG-15CG-8CG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 32965 |
| G1Giải nhất | 91114 |
| G2Giải nhì | 17932 99707 |
| G3Giải ba | 19569 47563 05093 59395 22044 59017 |
| G4Giải tư | 9951 5007 7194 3166 |
| G5Giải năm | 8698 1417 1058 9220 0385 8284 |
| G6Giải sáu | 831 489 931 |
| G7Giải bảy | 71 51 98 28 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 07(2) |
| 1 | 14,17(2) |
| 2 | 20,28 |
| 3 | 31(2),32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51(2),58 |
| 6 | 63,65,66,69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84,85,89 |
| 9 | 93,94,95,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 17 | 31 | 51 | 98 | 14 | 20 | 28 | 32 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
