Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/06/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/06/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 09/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - T6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 91 | 62 |
| G7Giải bảy | 446 | 602 | 956 |
| G6Giải sáu | 6504 8229 6711 | 5026 4135 9441 | 7300 9745 5601 |
| G5Giải năm | 9999 | 4553 | 5426 |
| G4Giải tư | 85865 03801 16439 35682 79883 09634 03238 | 21724 77315 57742 19134 46998 61038 23583 | 81512 54424 49231 20216 93953 86189 30739 |
| G3Giải ba | 87003 09850 | 26623 37179 | 47208 33060 |
| G2Giải nhì | 47438 | 20196 | 23157 |
| G1Giải nhất | 70802 | 49155 | 04216 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 422435 | 093630 | 621463 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02(2),03,04 | 02 | 00,01,08 |
| 1 | 11 | 15 | 12,16(2) |
| 2 | 29 | 23,24,26 | 24,26 |
| 3 | 34,35,38(2),39 | 30,34,35,38 | 31,39 |
| 4 | 46 | 41,42 | 45 |
| 5 | 50 | 53,55 | 53,56,57 |
| 6 | 65 | - | 60,62,63 |
| 7 | - | 79 | - |
| 8 | 82,83 | 83 | 89 |
| 9 | 99 | 91,96,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 38 | 01 | 16 | 24 | 26 | 34 | 35 | 39 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 09/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 18 |
| G7Giải bảy | 128 | 999 |
| G6Giải sáu | 3237 2011 3764 | 4612 6411 9102 |
| G5Giải năm | 4796 | 1444 |
| G4Giải tư | 63177 97356 07529 27871 47955 64937 68999 | 84721 48691 88176 18216 59298 06478 57604 |
| G3Giải ba | 76393 99728 | 82051 60011 |
| G2Giải nhì | 00126 | 30821 |
| G1Giải nhất | 60185 | 05520 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 316693 | 082789 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 02,04 |
| 1 | 11 | 11(2),12,16,18 |
| 2 | 26,28(2),29 | 20,21(2) |
| 3 | 37(2) | - |
| 4 | 43 | 44 |
| 5 | 55,56 | 51 |
| 6 | 64 | - |
| 7 | 71,77 | 76,78 |
| 8 | 85 | 89 |
| 9 | 93(2),96,99 | 91,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 21 | 28 | 37 | 93 | 99 | 02 | 04 | 12 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 09/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh7DL-5DL-3DL-15DL-12DL-4DL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81099 |
| G1Giải nhất | 17483 |
| G2Giải nhì | 94216 47818 |
| G3Giải ba | 97693 24154 36495 14806 25546 65012 |
| G4Giải tư | 3529 6007 8659 7548 |
| G5Giải năm | 1408 4257 7197 6600 8905 9695 |
| G6Giải sáu | 210 538 296 |
| G7Giải bảy | 72 42 94 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,05,06,07,08 |
| 1 | 10,12,16,18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42,46,48 |
| 5 | 54,56,57,59 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93,94,95(2),96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 00 | 05 | 06 | 07 | 08 | 10 | 12 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
