Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/06/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/06/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 10/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K2 | An GiangXSAG - AG-6K2 | Bình ThuậnXSBTH - 6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 62 | 50 |
| G7Giải bảy | 289 | 864 | 854 |
| G6Giải sáu | 1047 9883 3448 | 5319 0102 9467 | 2202 1083 8679 |
| G5Giải năm | 9993 | 6751 | 8450 |
| G4Giải tư | 06640 40301 05811 68110 35348 03717 54971 | 13738 10198 40993 26683 33053 44691 38713 | 92684 85698 55479 29707 99032 86099 73472 |
| G3Giải ba | 24004 24691 | 74899 23763 | 74808 23644 |
| G2Giải nhì | 23520 | 21897 | 68200 |
| G1Giải nhất | 93738 | 80364 | 62713 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 271421 | 057078 | 435569 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 02 | 00,02,07,08 |
| 1 | 10,11,17 | 13,19 | 13 |
| 2 | 20,21 | - | - |
| 3 | 38 | 38 | 32 |
| 4 | 40,47,48(2) | - | 44 |
| 5 | - | 51,53 | 50(2),54 |
| 6 | - | 62,63,64(2),67 | 69 |
| 7 | 71 | 78 | 72,79(2) |
| 8 | 83,88,89 | 83 | 83,84 |
| 9 | 91,93 | 91,93,97,98,99 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 83 | 02 | 13 | 38 | 48 | 50 | 64 | 79 | 91 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 10/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 20 | 17 |
| G7Giải bảy | 733 | 829 | 336 |
| G6Giải sáu | 2757 6412 6952 | 8737 2793 8990 | 7356 2941 4794 |
| G5Giải năm | 9433 | 0181 | 5451 |
| G4Giải tư | 22468 55876 68688 77062 81288 77416 41625 | 03202 52606 49533 07404 32518 51981 78352 | 90890 00207 56925 17059 15652 90007 45853 |
| G3Giải ba | 00649 60299 | 72552 00522 | 90038 85113 |
| G2Giải nhì | 08095 | 68353 | 63239 |
| G1Giải nhất | 33898 | 08974 | 77650 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 796132 | 503143 | 349716 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,04,06 | 07(2) |
| 1 | 12,16,17 | 18 | 13,16,17 |
| 2 | 25 | 20,22,29 | 25 |
| 3 | 32,33(2) | 33,37 | 36,38,39 |
| 4 | 49 | 43 | 41 |
| 5 | 52,57 | 52(2),53 | 50,51,52,53,56,59 |
| 6 | 62,68 | - | - |
| 7 | 76 | 74 | - |
| 8 | 88(2) | 81(2) | - |
| 9 | 95,98,99 | 90,93 | 90,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 33 | 07 | 16 | 17 | 25 | 53 | 81 | 88 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 19 | 21 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 10/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13DM-4DM-1DM-2DM-5DM-8DM-7DM-19DM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 92979 |
| G1Giải nhất | 56882 |
| G2Giải nhì | 39343 47196 |
| G3Giải ba | 39732 88318 82043 67698 10650 01836 |
| G4Giải tư | 4157 8740 6035 6845 |
| G5Giải năm | 4165 2074 1708 5467 5906 5861 |
| G6Giải sáu | 909 942 335 |
| G7Giải bảy | 42 84 68 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06,08,09 |
| 1 | 13,18 |
| 2 | - |
| 3 | 32,35(2),36 |
| 4 | 40,42(2),43(2),45 |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 61,65,67,68 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | 82,84 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 42 | 43 | 06 | 08 | 09 | 13 | 18 | 32 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
