Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/06/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/06/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL24 | Bình DươngXSBD - 06KS24 | Trà VinhXSTV - 30TV24 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 61 | 32 |
| G7Giải bảy | 374 | 982 | 667 |
| G6Giải sáu | 2761 1878 2220 | 8143 5461 4099 | 6581 4868 9906 |
| G5Giải năm | 3344 | 2454 | 8624 |
| G4Giải tư | 08872 78016 30602 77643 53634 77481 76311 | 37064 61642 60317 77071 10506 87233 63294 | 59909 47076 87815 86377 83296 88877 95094 |
| G3Giải ba | 80746 91181 | 85893 47387 | 07504 05889 |
| G2Giải nhì | 68021 | 64161 | 05557 |
| G1Giải nhất | 48743 | 85642 | 22604 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 754874 | 547575 | 052296 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | 04(2),06,09 |
| 1 | 11,16 | 17 | 15 |
| 2 | 20,21,29 | - | 24 |
| 3 | 34 | 33 | 32 |
| 4 | 43(2),44,46 | 42(2),43 | - |
| 5 | - | 54 | 57 |
| 6 | 61 | 61(3),64 | 67,68 |
| 7 | 72,74(2),78 | 71,75 | 76,77(2) |
| 8 | 81(2) | 82,87 | 81,89 |
| 9 | - | 93,94,99 | 94,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 61 | 43 | 81 | 04 | 06 | 42 | 74 | 77 | 94 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 62 |
| G7Giải bảy | 401 | 958 |
| G6Giải sáu | 5914 6864 2997 | 0227 2941 0838 |
| G5Giải năm | 2024 | 1513 |
| G4Giải tư | 59961 42354 81017 62030 78058 16489 83253 | 88445 36391 92198 10553 43789 19782 38543 |
| G3Giải ba | 08931 08159 | 66390 71385 |
| G2Giải nhì | 74573 | 11969 |
| G1Giải nhất | 15028 | 21144 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 809416 | 607428 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01 | - |
| 1 | 14,16,17 | 13 |
| 2 | 24,28 | 27,28 |
| 3 | 30,31 | 38 |
| 4 | 44 | 41,43,44,45 |
| 5 | 53,54,58,59 | 53,58 |
| 6 | 61,64 | 62,69 |
| 7 | 73 | - |
| 8 | 89 | 82,85,89 |
| 9 | 97 | 90,91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 44 | 53 | 58 | 89 | 01 | 13 | 14 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng15DN-10DN-7DN-2DN-12DN-5DN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 15348 |
| G1Giải nhất | 78802 |
| G2Giải nhì | 22861 91584 |
| G3Giải ba | 26582 67608 72292 04209 46545 31425 |
| G4Giải tư | 1818 1726 0627 0345 |
| G5Giải năm | 6341 5705 4803 2089 8511 1671 |
| G6Giải sáu | 765 835 214 |
| G7Giải bảy | 20 30 43 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,03,05,08,09 |
| 1 | 11,14,18 |
| 2 | 20,25,26,27 |
| 3 | 30,35 |
| 4 | 41,43,45(2),48 |
| 5 | - |
| 6 | 61,65 |
| 7 | 71,77 |
| 8 | 82,84,89 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 02 | 03 | 05 | 08 | 09 | 11 | 14 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
