Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/06/2021 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/06/2021.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 13/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B6 | Kiên GiangXSKG - 6K2 | Đà LạtXSDL - ĐL6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 54 | 94 |
| G7Giải bảy | 553 | 142 | 907 |
| G6Giải sáu | 2307 9960 4517 | 2166 4400 2118 | 8299 2308 1159 |
| G5Giải năm | 7987 | 0680 | 7085 |
| G4Giải tư | 44895 89494 44278 20163 12922 76118 97182 | 67784 59353 53503 49015 51459 16392 80188 | 12779 29526 16101 49661 08505 89374 59892 |
| G3Giải ba | 74232 71366 | 59677 75811 | 00546 03164 |
| G2Giải nhì | 57156 | 81530 | 57417 |
| G1Giải nhất | 70139 | 86228 | 15912 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 848912 | 219699 | 917483 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 00,03 | 01,05,07,08 |
| 1 | 12,17,18 | 11,15,18 | 12,17 |
| 2 | 22 | 28 | 26 |
| 3 | 30,32,39 | 30 | - |
| 4 | - | 42 | 46 |
| 5 | 53,56 | 53,54,59 | 59 |
| 6 | 60,63,66 | 66 | 61,64 |
| 7 | 78 | 77 | 74,79 |
| 8 | 82,87 | 80,84,88 | 83,85 |
| 9 | 94,95 | 92,99 | 92,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 12 | 17 | 18 | 30 | 53 | 59 | 66 | 92 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 13/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 68 |
| G7Giải bảy | 383 | 265 |
| G6Giải sáu | 6075 0625 0793 | 2888 7523 2225 |
| G5Giải năm | 8034 | 1873 |
| G4Giải tư | 18030 15037 39727 92010 77897 29793 75529 | 74875 72543 28443 34653 96933 40028 91013 |
| G3Giải ba | 12207 76975 | 31560 82558 |
| G2Giải nhì | 30761 | 83575 |
| G1Giải nhất | 92866 | 40569 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 009847 | 691870 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07 | - |
| 1 | 10 | 13 |
| 2 | 25,27,29 | 23,25,28 |
| 3 | 30,34,37 | 33 |
| 4 | 47 | 43(2) |
| 5 | - | 53,58 |
| 6 | 61,66 | 60,65,68,69 |
| 7 | 75(2) | 70,73,75(2) |
| 8 | 83 | 88 |
| 9 | 93(2),94,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 25 | 43 | 93 | 07 | 10 | 13 | 23 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 13/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình9DQ-6DQ-13DQ-15DQ-3DQ-10DQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 35879 |
| G1Giải nhất | 47749 |
| G2Giải nhì | 87500 99446 |
| G3Giải ba | 01106 79324 26659 56908 74236 93875 |
| G4Giải tư | 7576 4069 3177 7043 |
| G5Giải năm | 4450 2127 6748 8288 4723 3563 |
| G6Giải sáu | 702 154 145 |
| G7Giải bảy | 15 53 57 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,02,06,08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23,24,27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41,43,45,46,48,49 |
| 5 | 50,53,54,57,59 |
| 6 | 63,69 |
| 7 | 75,76,77,79 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 06 | 08 | 15 | 23 | 24 | 27 | 36 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
