Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/06/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/06/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 14/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6C2 | Đồng ThápXSDT - K24 | Cà MauXSCM - T06K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 00 | 11 |
| G7Giải bảy | 161 | 822 | 074 |
| G6Giải sáu | 9867 7393 1212 | 5770 0867 6729 | 6379 9679 2502 |
| G5Giải năm | 0141 | 0429 | 2941 |
| G4Giải tư | 97508 77506 86064 74161 86971 90560 23536 | 44769 55860 84322 08766 59935 44547 25677 | 55988 63720 81470 41995 51201 40526 59389 |
| G3Giải ba | 75585 03527 | 74515 03146 | 54286 97786 |
| G2Giải nhì | 97226 | 07731 | 20954 |
| G1Giải nhất | 79195 | 80195 | 61628 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 546072 | 113834 | 553836 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,08 | 00 | 01,02 |
| 1 | 12 | 15 | 11 |
| 2 | 26,27 | 22(2),29(2) | 20,26,28 |
| 3 | 36 | 31,34,35 | 36 |
| 4 | 40,41 | 46,47 | 41 |
| 5 | - | - | 54 |
| 6 | 60,61(2),64,67 | 60,66,67,69 | - |
| 7 | 71,72 | 70,77 | 70,74,79(2) |
| 8 | 85 | - | 86(2),88,89 |
| 9 | 93,95 | 95 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 22 | 26 | 29 | 36 | 41 | 60 | 61 | 67 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 14/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 55 |
| G7Giải bảy | 225 | 706 |
| G6Giải sáu | 1068 2672 8222 | 4316 0986 4730 |
| G5Giải năm | 4374 | 5376 |
| G4Giải tư | 58181 04263 94000 16619 70261 11810 01224 | 49396 55956 17505 06150 20053 50997 29346 |
| G3Giải ba | 97908 13802 | 33940 58216 |
| G2Giải nhì | 35797 | 97373 |
| G1Giải nhất | 36767 | 13690 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 606573 | 004009 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,02,08 | 05,06,09 |
| 1 | 10,19 | 16(2) |
| 2 | 22,24,25 | - |
| 3 | - | 30 |
| 4 | 47 | 40,46 |
| 5 | - | 50,53,55,56 |
| 6 | 61,63,67,68 | - |
| 7 | 72,73,74 | 73,76 |
| 8 | 81 | 86 |
| 9 | 97 | 90,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 73 | 97 | 00 | 02 | 05 | 06 | 08 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 14/06/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1DR-11DR-8DR-13DR-5DR-12DR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 18146 |
| G1Giải nhất | 00534 |
| G2Giải nhì | 49921 30332 |
| G3Giải ba | 58890 58521 89686 80075 49323 05575 |
| G4Giải tư | 2025 5454 9413 1476 |
| G5Giải năm | 2044 4506 5740 9745 2046 7389 |
| G6Giải sáu | 655 270 536 |
| G7Giải bảy | 51 48 80 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21(2),23,25 |
| 3 | 32,34,36 |
| 4 | 40,44,45,46(2),48 |
| 5 | 51,54,55 |
| 6 | - |
| 7 | 70,75(2),76,77 |
| 8 | 80,86,89 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 46 | 75 | 06 | 13 | 23 | 25 | 32 | 34 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
