Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/11/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/11/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 01/11/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11A2 | Đồng ThápXSDT - K44 | Cà MauXSCM - T11K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 33 | 97 |
| G7Giải bảy | 094 | 152 | 050 |
| G6Giải sáu | 3089 6264 4319 | 6747 7806 9233 | 8217 7587 2056 |
| G5Giải năm | 2310 | 0590 | 8352 |
| G4Giải tư | 37331 38383 40315 68793 63933 91113 65368 | 89693 80811 60208 18193 20420 64599 64706 | 22222 00301 16952 34087 72999 63155 13979 |
| G3Giải ba | 25634 68196 | 77127 77832 | 86143 71930 |
| G2Giải nhì | 03904 | 00689 | 58549 |
| G1Giải nhất | 38235 | 17488 | 93514 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 780388 | 144424 | 323707 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 06(2),08 | 01,07 |
| 1 | 10,13,15,19 | 11 | 14,17 |
| 2 | - | 20,24,27 | 22 |
| 3 | 31,33,34,35 | 32,33(2) | 30 |
| 4 | 44 | 47 | 43,49 |
| 5 | - | 52 | 50,52(2),55,56 |
| 6 | 64,68 | - | - |
| 7 | - | - | 79 |
| 8 | 83,88,89 | 88,89 | 87(2) |
| 9 | 93,94,96 | 90,93(2),99 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 52 | 93 | 06 | 87 | 88 | 89 | 99 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 16 | 18 | 21 | 23 | 25 | 26 | 28 | 29 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 01/11/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 44 |
| G7Giải bảy | 365 | 304 |
| G6Giải sáu | 6623 6721 2319 | 0018 5833 2944 |
| G5Giải năm | 9634 | 2591 |
| G4Giải tư | 27871 71416 91080 56503 74296 78858 66738 | 32339 46548 51932 65764 62521 52180 30009 |
| G3Giải ba | 75054 57884 | 77928 02535 |
| G2Giải nhì | 53359 | 57701 |
| G1Giải nhất | 68424 | 83804 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 765334 | 992501 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 01(2),04(2),09 |
| 1 | 16,19 | 18 |
| 2 | 21,23,24 | 21,28 |
| 3 | 34(2),38 | 32,33,35,39 |
| 4 | - | 44(2),48 |
| 5 | 54,58,59 | - |
| 6 | 65,66 | 64 |
| 7 | 71 | - |
| 8 | 80,84 | 80 |
| 9 | 96 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 04 | 21 | 34 | 44 | 80 | 03 | 09 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 01/11/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4MH-3MH-8MH-10MH-12MH-14MH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03858 |
| G1Giải nhất | 20567 |
| G2Giải nhì | 69750 34589 |
| G3Giải ba | 65754 36377 18331 76250 09247 84704 |
| G4Giải tư | 1710 6620 2340 1625 |
| G5Giải năm | 1032 6922 6094 5404 5085 9777 |
| G6Giải sáu | 352 249 084 |
| G7Giải bảy | 07 84 11 31 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04(2),07 |
| 1 | 10,11 |
| 2 | 20,22,25 |
| 3 | 31(2),32 |
| 4 | 40,47,49 |
| 5 | 50(2),52,54,58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77(2) |
| 8 | 84(2),85,89 |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 31 | 50 | 77 | 84 | 07 | 10 | 11 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
