Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/12/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/12/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 23/12/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 12K4 | An GiangXSAG - AG-12K4 | Bình ThuậnXSBTH - 12K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 31 | 29 |
| G7Giải bảy | 238 | 060 | 001 |
| G6Giải sáu | 1802 1592 0988 | 1933 2922 1680 | 8820 8014 7533 |
| G5Giải năm | 6156 | 8802 | 1820 |
| G4Giải tư | 27736 63342 49408 00324 90058 55442 84279 | 29768 20222 77571 33887 27952 45008 72101 | 48168 59697 06699 25225 73930 80132 47843 |
| G3Giải ba | 08880 39372 | 09293 38238 | 39907 99716 |
| G2Giải nhì | 17226 | 70102 | 06793 |
| G1Giải nhất | 79699 | 09895 | 48943 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 479810 | 706349 | 019919 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 01,02(2),08 | 01,07 |
| 1 | 10,12 | - | 14,16,19 |
| 2 | 24,26 | 22(2) | 20(2),25,29 |
| 3 | 36,38 | 31,33,38 | 30,32,33 |
| 4 | 42(2) | 49 | 43(2) |
| 5 | 56,58 | 52 | - |
| 6 | - | 60,68 | 68 |
| 7 | 72,79 | 71 | - |
| 8 | 80,88 | 80,87 | - |
| 9 | 92,99 | 93,95 | 93,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 01 | 08 | 20 | 22 | 33 | 38 | 42 | 43 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 17 | 18 | 21 | 23 | 27 | 28 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 23/12/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 03 | 76 |
| G7Giải bảy | 967 | 256 | 221 |
| G6Giải sáu | 7149 0323 2701 | 0474 6528 4452 | 7873 8536 4536 |
| G5Giải năm | 1678 | 8334 | 6326 |
| G4Giải tư | 75219 03249 31074 45689 41016 92096 09630 | 52342 35915 19552 84523 66074 46599 38665 | 88938 99341 34610 25947 21596 32491 51185 |
| G3Giải ba | 88046 42841 | 71831 32164 | 51065 37058 |
| G2Giải nhì | 19820 | 95401 | 32452 |
| G1Giải nhất | 23748 | 87320 | 94470 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 279390 | 743521 | 362355 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01,03 | - |
| 1 | 16,19 | 15 | 10 |
| 2 | 20,23 | 20,21,23,28 | 21,26 |
| 3 | 30 | 31,34 | 36(2),38 |
| 4 | 41,46,48,49(2) | 42 | 41,47 |
| 5 | - | 52(2),56 | 52,55,58 |
| 6 | 67 | 64,65 | 65 |
| 7 | 74,78 | 74(2) | 70,73,76 |
| 8 | 86,89 | - | 85 |
| 9 | 90,96 | 99 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 74 | 01 | 20 | 21 | 23 | 36 | 41 | 49 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 22 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 23/12/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2PV-12PV-10PV-4PV-1PV-3PV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 78708 |
| G1Giải nhất | 39168 |
| G2Giải nhì | 13761 89105 |
| G3Giải ba | 23621 29580 54680 14680 37600 55979 |
| G4Giải tư | 5511 2514 4271 7273 |
| G5Giải năm | 8798 5224 0699 1721 1017 9385 |
| G6Giải sáu | 787 277 958 |
| G7Giải bảy | 05 63 34 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,05(2),08 |
| 1 | 11,14,17 |
| 2 | 21(2),24 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 61,63,68 |
| 7 | 71,73,77(2),79 |
| 8 | 80(3),85,87 |
| 9 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 80 | 05 | 21 | 77 | 00 | 08 | 11 | 14 | 17 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
