Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/02/2022 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/02/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 03/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 64 | 58 |
| G7Giải bảy | 397 | 116 | 927 |
| G6Giải sáu | 7194 8103 8123 | 0094 0492 1648 | 8981 5824 5492 |
| G5Giải năm | 7428 | 0738 | 0490 |
| G4Giải tư | 33227 39832 56150 33191 59084 61398 85583 | 01652 31802 22670 79252 83770 78951 17624 | 84781 77246 40265 36300 75939 09521 15775 |
| G3Giải ba | 17084 51479 | 82420 75114 | 29344 34053 |
| G2Giải nhì | 27544 | 43645 | 77118 |
| G1Giải nhất | 98106 | 77606 | 95579 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 321261 | 546159 | 659069 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 02,06 | 00 |
| 1 | - | 14,16 | 18 |
| 2 | 23,27,28(2) | 20,24 | 21,24,27 |
| 3 | 32 | 38 | 39 |
| 4 | 44 | 45,48 | 44,46 |
| 5 | 50 | 51,52(2),59 | 53,58 |
| 6 | 61 | 64 | 65,69 |
| 7 | 79 | 70(2) | 75,79 |
| 8 | 83,84(2) | - | 81(2) |
| 9 | 91,94,97,98 | 92,94 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 24 | 27 | 28 | 44 | 52 | 70 | 79 | 81 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 19 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 03/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 42 | 27 |
| G7Giải bảy | 710 | 342 | 843 |
| G6Giải sáu | 1771 7950 3101 | 4964 2554 5934 | 5068 4331 7942 |
| G5Giải năm | 5511 | 5776 | 4087 |
| G4Giải tư | 89378 79091 82700 75500 49815 79730 44553 | 77428 39821 10698 43851 07039 00862 35975 | 22505 75395 49917 25477 17071 33841 79599 |
| G3Giải ba | 56013 12086 | 84634 83401 | 74316 98933 |
| G2Giải nhì | 46485 | 46125 | 82115 |
| G1Giải nhất | 92958 | 33613 | 64650 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 582304 | 595503 | 386546 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),01,04 | 01,03 | 05 |
| 1 | 10,11,13,15 | 13 | 15,16,17 |
| 2 | - | 21,25,28 | 27 |
| 3 | 30 | 34(2),39 | 31,33 |
| 4 | 42 | 42(2) | 41,42,43,46 |
| 5 | 50,53,58 | 51,54 | 50 |
| 6 | - | 62,64 | 68 |
| 7 | 71,78 | 75,76 | 71,77 |
| 8 | 85,86 | - | 87 |
| 9 | 91 | 98 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 00 | 01 | 13 | 15 | 34 | 50 | 71 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
