Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/02/2022 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/02/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 43VL06 | Bình DươngXSBD - 02K6 | Trà VinhXSTV - 31TV06 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 35 | 93 |
| G7Giải bảy | 507 | 038 | 848 |
| G6Giải sáu | 7687 0855 4547 | 6216 7433 6688 | 6560 3566 2799 |
| G5Giải năm | 8173 | 4754 | 8124 |
| G4Giải tư | 06185 53994 29665 78766 35747 40651 34723 | 13925 17399 77015 23759 80149 70498 91989 | 75291 88216 79970 79908 59067 85810 53621 |
| G3Giải ba | 71471 71998 | 79440 69261 | 03104 97357 |
| G2Giải nhì | 68039 | 45081 | 38874 |
| G1Giải nhất | 97295 | 85454 | 53713 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 342512 | 604043 | 742615 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | - | 04,08 |
| 1 | 12 | 15,16 | 10,13,15,16 |
| 2 | 23 | 25 | 21,24 |
| 3 | 39 | 33,35,38 | - |
| 4 | 47(2) | 40,43,49 | 48 |
| 5 | 51,55 | 54(2),59 | 57 |
| 6 | 65,66 | 61 | 60,66,67 |
| 7 | 71,73,77 | - | 70,74 |
| 8 | 85,87 | 81,88,89 | - |
| 9 | 94,95,98 | 98,99 | 91,93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 16 | 47 | 54 | 66 | 98 | 99 | 04 | 07 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 00 |
| G7Giải bảy | 229 | 159 |
| G6Giải sáu | 1434 6040 5657 | 8926 7918 0575 |
| G5Giải năm | 5823 | 4993 |
| G4Giải tư | 41108 09011 32796 74276 98486 60874 44512 | 08564 97293 52538 47877 33220 31360 19078 |
| G3Giải ba | 75507 04747 | 53997 35734 |
| G2Giải nhì | 61556 | 93340 |
| G1Giải nhất | 26762 | 78869 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 356435 | 132306 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07,08 | 00,06 |
| 1 | 11,12 | 18 |
| 2 | 23,29 | 20,26 |
| 3 | 34,35 | 34,38 |
| 4 | 40,47 | 40 |
| 5 | 56,57 | 59 |
| 6 | 62 | 60,64,69 |
| 7 | 74,76,77 | 75,77,78 |
| 8 | 86 | - |
| 9 | 96 | 93(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 40 | 77 | 93 | 00 | 06 | 07 | 08 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng12SB-5SB-4SB-1SB-10SB-2SB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 49104 |
| G1Giải nhất | 71453 |
| G2Giải nhì | 56991 37737 |
| G3Giải ba | 46192 59141 34420 50284 60323 26609 |
| G4Giải tư | 1424 5115 9227 6350 |
| G5Giải năm | 9941 3387 5661 4467 5998 8365 |
| G6Giải sáu | 860 727 313 |
| G7Giải bảy | 64 24 57 53 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 04,09 |
| 1 | 13,15 |
| 2 | 20,23,24(2),27(2) |
| 3 | 37 |
| 4 | 41(2) |
| 5 | 50,53(2),57 |
| 6 | 60,61,64,65,67 |
| 7 | - |
| 8 | 84,87 |
| 9 | 91,92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 27 | 41 | 53 | 04 | 09 | 13 | 15 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
