Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/04/2022 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/04/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 14/04/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K2 | An GiangXSAG - AG-4K2 | Bình ThuậnXSBTH - 4K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 77 | 56 |
| G7Giải bảy | 946 | 630 | 849 |
| G6Giải sáu | 3076 3145 4391 | 9216 1212 8083 | 9972 4180 9775 |
| G5Giải năm | 6415 | 2954 | 3500 |
| G4Giải tư | 51309 10136 79998 14641 43935 14353 90767 | 37147 78652 95165 26246 06916 99637 39288 | 44981 80391 32057 05524 72277 80438 48102 |
| G3Giải ba | 15089 94224 | 34627 97947 | 41600 43236 |
| G2Giải nhì | 45315 | 16544 | 16714 |
| G1Giải nhất | 88019 | 92806 | 82001 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 815386 | 193502 | 614226 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 02,06 | 00(2),01,02 |
| 1 | 15(2),19 | 12,16(2) | 14 |
| 2 | 24 | 27 | 24,26 |
| 3 | 35,36 | 30,37 | 36,38 |
| 4 | 41,45,46 | 44,46,47(2) | 49 |
| 5 | 53 | 52,54 | 56,57 |
| 6 | 67 | 65 | - |
| 7 | 76 | 77 | 72,75,77 |
| 8 | 86,89(2) | 83,88 | 80,81 |
| 9 | 91,98 | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 15 | 16 | 24 | 36 | 46 | 47 | 77 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 14/04/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 72 | 87 |
| G7Giải bảy | 457 | 768 | 179 |
| G6Giải sáu | 4741 9406 2913 | 6559 1023 6621 | 0716 9459 7242 |
| G5Giải năm | 5938 | 3297 | 5199 |
| G4Giải tư | 30109 28347 99075 68767 40077 22056 12122 | 05186 63824 77952 13358 41664 68927 51661 | 84024 39294 03844 87443 61536 74147 38628 |
| G3Giải ba | 56457 57260 | 88684 54165 | 38118 16718 |
| G2Giải nhì | 61357 | 86234 | 19600 |
| G1Giải nhất | 08461 | 19286 | 80949 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 514084 | 218330 | 274513 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,09 | - | 00 |
| 1 | 10,13 | - | 13,16,18(2) |
| 2 | 22 | 21,23,24,27 | 24,28 |
| 3 | 38 | 30,34 | 36 |
| 4 | 41,47 | - | 42,43,44,47,49 |
| 5 | 56,57(3) | 52,58,59 | 59 |
| 6 | 60,61,67 | 61,64,65,68 | - |
| 7 | 75,77 | 72 | 79 |
| 8 | 84 | 84,86(2) | 87 |
| 9 | - | 97 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 57 | 13 | 18 | 24 | 47 | 59 | 61 | 84 | 86 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 25 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 14/04/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7VA-1VA-14VA-3VA-10VA-12VA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 96764 |
| G1Giải nhất | 17962 |
| G2Giải nhì | 83366 72336 |
| G3Giải ba | 94024 43923 04766 87110 21910 61262 |
| G4Giải tư | 7016 1107 7340 5131 |
| G5Giải năm | 5480 7294 4053 9950 2305 4874 |
| G6Giải sáu | 532 618 794 |
| G7Giải bảy | 86 05 36 32 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05(2),07 |
| 1 | 10(2),16,18 |
| 2 | 23,24 |
| 3 | 31,32(2),36(2) |
| 4 | 40 |
| 5 | 50,53 |
| 6 | 62(2),64,66(2) |
| 7 | 74 |
| 8 | 80,86 |
| 9 | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 10 | 32 | 36 | 62 | 66 | 94 | 07 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
