Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/05/2022 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/05/2022.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 01/05/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A5 | Kiên GiangXSKG - 5K1 | Đà LạtXSDL - ĐL5K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 85 | 20 |
| G7Giải bảy | 878 | 798 | 783 |
| G6Giải sáu | 9098 1540 5546 | 3114 8605 0086 | 9533 3634 0356 |
| G5Giải năm | 9086 | 7343 | 6957 |
| G4Giải tư | 72352 73311 59349 98940 47110 12863 77039 | 33123 03004 95666 85168 61161 68859 51729 | 05142 30698 44783 35320 54402 14074 10596 |
| G3Giải ba | 53587 74161 | 39445 51587 | 26625 67161 |
| G2Giải nhì | 25841 | 31021 | 13415 |
| G1Giải nhất | 59074 | 06930 | 88757 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 323025 | 667024 | 453890 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,05 | 02 |
| 1 | 10,11 | 14 | 15 |
| 2 | 25 | 21,23,24,29 | 20(2),25 |
| 3 | 39 | 30 | 33,34 |
| 4 | 40(2),41,46,49 | 43,45 | 42 |
| 5 | 52 | 59 | 56,57(2) |
| 6 | 61,63,66 | 61,66,68 | 61 |
| 7 | 74,78 | - | 74 |
| 8 | 86,87 | 85,86,87 | 83(2) |
| 9 | 98 | 98 | 90,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 61 | 98 | 20 | 25 | 40 | 57 | 66 | 74 | 83 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 01/05/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 57 | 83 |
| G7Giải bảy | 691 | 800 | 357 |
| G6Giải sáu | 9796 5332 5602 | 0583 1403 7535 | 3111 7262 3866 |
| G5Giải năm | 5711 | 4836 | 1779 |
| G4Giải tư | 95886 69450 59867 68197 67145 38652 26698 | 41194 06879 78743 90075 79786 80039 71620 | 15933 04870 10803 58575 26861 57741 15408 |
| G3Giải ba | 03931 92293 | 94244 51623 | 92781 34675 |
| G2Giải nhì | 41115 | 81334 | 85586 |
| G1Giải nhất | 97109 | 06820 | 46069 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 801944 | 366714 | 562960 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,09 | 00,03 | 03,08 |
| 1 | 11(2),15 | 14 | 11 |
| 2 | - | 20(2),23 | - |
| 3 | 31,32 | 34,35,36,39 | 33 |
| 4 | 44,45 | 43,44 | 41 |
| 5 | 50,52 | 57 | 57 |
| 6 | 67 | - | 60,61,62,66,69 |
| 7 | - | 75,79 | 70,75(2),79 |
| 8 | 86 | 83,86 | 81,83,86 |
| 9 | 91,93,96,97,98 | 94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 75 | 86 | 03 | 20 | 44 | 57 | 79 | 83 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 01/05/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4VU-11VU-20VU-1VU-14VU-8VU-5VU-12VU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81691 |
| G1Giải nhất | 24290 |
| G2Giải nhì | 90854 72236 |
| G3Giải ba | 30217 80913 09886 88942 10442 57804 |
| G4Giải tư | 0448 4813 2448 9076 |
| G5Giải năm | 7671 6782 4277 6760 0867 9274 |
| G6Giải sáu | 018 011 868 |
| G7Giải bảy | 11 01 38 82 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,04 |
| 1 | 11(2),13(2),17,18 |
| 2 | - |
| 3 | 36,38 |
| 4 | 42(2),48(2) |
| 5 | 54 |
| 6 | 60,67,68 |
| 7 | 71,74,76,77 |
| 8 | 82(2),86 |
| 9 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 13 | 42 | 48 | 82 | 01 | 04 | 17 | 18 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
