Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/05/2022 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/05/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/05/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 5K2 | Cần ThơXSCT - K2T5 | Sóc TrăngXSST - T5K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 95 | 68 |
| G7Giải bảy | 427 | 196 | 760 |
| G6Giải sáu | 6038 0728 0954 | 1596 4120 9174 | 9632 6843 5436 |
| G5Giải năm | 3325 | 0358 | 6926 |
| G4Giải tư | 34993 02677 29106 23971 80942 12460 48335 | 86187 84441 86714 64776 61475 18230 97426 | 67897 92916 21305 53621 86228 34341 49953 |
| G3Giải ba | 56168 32809 | 04151 76832 | 75249 31514 |
| G2Giải nhì | 15498 | 40230 | 77836 |
| G1Giải nhất | 32374 | 70738 | 81405 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 376634 | 254658 | 317171 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,09 | - | 05(2) |
| 1 | - | 14 | 14,16 |
| 2 | 25,27,28 | 20,26 | 21,26,28 |
| 3 | 34,35,38 | 30(2),32,38 | 32,36(2) |
| 4 | 42 | 41 | 41,43,49 |
| 5 | 52,54 | 51,58(2) | 53 |
| 6 | 60,68 | - | 60,68 |
| 7 | 71,74,77 | 74,75,76 | 71 |
| 8 | - | 87 | - |
| 9 | 93,98 | 95,96(2) | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 14 | 26 | 28 | 30 | 32 | 36 | 38 | 41 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/05/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 75 |
| G7Giải bảy | 415 | 166 |
| G6Giải sáu | 9055 5514 3547 | 2530 1086 8470 |
| G5Giải năm | 0322 | 8090 |
| G4Giải tư | 96595 15484 38919 95531 94153 98660 47416 | 33953 67099 83887 01498 57686 35947 90557 |
| G3Giải ba | 43649 02529 | 75467 76992 |
| G2Giải nhì | 18365 | 81335 |
| G1Giải nhất | 24790 | 54251 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 828046 | 269222 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 14,15,16,19 | - |
| 2 | 22,29 | 22 |
| 3 | 31 | 30,35 |
| 4 | 46,47,49 | 47 |
| 5 | 53,55 | 51,53,57 |
| 6 | 60,65 | 66,67 |
| 7 | - | 70,75 |
| 8 | 84 | 86(2),87 |
| 9 | 90,93,95 | 90,92,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 47 | 53 | 86 | 90 | 14 | 15 | 16 | 19 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/05/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13XG-12XG-2XG-4XG-9XG-7XG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 27724 |
| G1Giải nhất | 10916 |
| G2Giải nhì | 79493 89431 |
| G3Giải ba | 16815 42536 74280 38695 05890 21638 |
| G4Giải tư | 5108 8913 2738 1187 |
| G5Giải năm | 0525 2106 1351 8571 3536 3121 |
| G6Giải sáu | 504 374 192 |
| G7Giải bảy | 37 15 01 24 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,04,06,08 |
| 1 | 13,15(2),16 |
| 2 | 21,24(2),25 |
| 3 | 31,36(2),37,38(2) |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 71,74 |
| 8 | 80,87 |
| 9 | 90,92,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 24 | 36 | 38 | 01 | 04 | 06 | 08 | 13 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
