Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/06/2022 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/06/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 43VL23 | Bình DươngXSBD - 06K23 | Trà VinhXSTV - 31TV23 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 73 | 93 |
| G7Giải bảy | 965 | 438 | 375 |
| G6Giải sáu | 7056 5195 1836 | 2652 1618 0597 | 0151 7666 8931 |
| G5Giải năm | 0573 | 7629 | 9735 |
| G4Giải tư | 43782 33434 16496 65993 21798 57973 02362 | 90243 93793 88576 98790 27609 52081 10308 | 48698 45800 64819 58116 17978 46740 50119 |
| G3Giải ba | 18588 66095 | 02214 89743 | 07149 22741 |
| G2Giải nhì | 89045 | 75773 | 96904 |
| G1Giải nhất | 83069 | 24246 | 49218 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 755513 | 755621 | 524019 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 08,09 | 00,04 |
| 1 | 13 | 14,18 | 16,18,19(3) |
| 2 | - | 21,29 | - |
| 3 | 34,36 | 38 | 31,35 |
| 4 | 45 | 43(2),46 | 40,41,49 |
| 5 | 56 | 52 | 51 |
| 6 | 62,65,69 | - | 66 |
| 7 | 73(2),79 | 73(2),76 | 75,78 |
| 8 | 82,88 | 81 | - |
| 9 | 93,95(2),96,98 | 90,93,97 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 73 | 19 | 93 | 18 | 43 | 95 | 98 | 00 | 04 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 04 |
| G7Giải bảy | 515 | 488 |
| G6Giải sáu | 8901 8895 3952 | 2978 4750 0298 |
| G5Giải năm | 2655 | 5232 |
| G4Giải tư | 59807 09017 35169 87637 64905 22287 62062 | 12351 54445 66196 87447 51696 55639 03137 |
| G3Giải ba | 66910 13138 | 47057 94505 |
| G2Giải nhì | 71330 | 66544 |
| G1Giải nhất | 81901 | 84937 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 248277 | 134478 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,01(2),05,07 | 04,05 |
| 1 | 10,15,17 | - |
| 2 | - | - |
| 3 | 30,37,38 | 32,37(2),39 |
| 4 | - | 44,45,47 |
| 5 | 52,55 | 50,51,57 |
| 6 | 62,69 | - |
| 7 | 77 | 78(2) |
| 8 | 87 | 88 |
| 9 | 95 | 96(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 01 | 05 | 78 | 96 | 00 | 04 | 07 | 10 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng6YS-11YS-4YS-1YS-5YS-14YS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 08391 |
| G1Giải nhất | 12397 |
| G2Giải nhì | 70522 30508 |
| G3Giải ba | 49309 00889 33185 80590 37524 87162 |
| G4Giải tư | 6218 2133 4658 6445 |
| G5Giải năm | 4763 3870 5285 9927 8246 8501 |
| G6Giải sáu | 853 262 216 |
| G7Giải bảy | 45 81 02 24 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,02,08,09 |
| 1 | 16,18 |
| 2 | 22,24(2),27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45(2),46 |
| 5 | 53,58 |
| 6 | 62(2),63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81,85(2),89 |
| 9 | 90,91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 45 | 62 | 85 | 01 | 02 | 08 | 09 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
